Toyota Raize 2026: Giá Xe, Ưu Đãi, Thông Số


Toyota Raize 1.0 Turbo – SUV đô thị 5 chỗ

Toyota Thành Mai Đồng Tháp • SUV đô thị hạng A

Toyota Raize 2026: Giá xe, giá lăn bánh, thông số và trả góp tháng 10/2026

Toyota Raize 2026 là SUV đô thị 5 chỗ nhập khẩu Indonesia, sử dụng động cơ xăng 1.0L Turbo kết hợp hộp số tự động D-CVT. Kích thước nhỏ gọn, gầm cao 200 mm, khoang hành lý linh hoạt và nhiều hỗ trợ an toàn phù hợp nhu cầu gia đình trẻ.

Giá niêm yết từ510.000.000đĐã bao gồm VAT · Chưa bao gồm ưu đãi và chi phí lăn bánh
5 chỗ
1.0 Turbo
D-CVT
Gầm 200 mm

Raize có 1 phiên bản 1.0 Turbo, với 3 mức giá theo màu ngoại thất.

Giá niêm yết mới nhất

Giá xe Toyota Raize 2026 tháng 10/2026

1 cấu hình trang bị, khác nhau theo màu sơn.

Màu đặc biệt

Toyota Raize 1.0 Turbo – Trắng ngọc trai

518.000.000đ

Chênh 8.000.000đ so với màu tiêu chuẩn.

Trang bị tương đương bản màu tiêu chuẩn

Phối màu ngoại thất

Toyota Raize 1.0 Turbo – Hai tông màu

522.000.000đ

Chênh 12.000.000đ so với màu tiêu chuẩn.

Trang bị tương đương bản màu tiêu chuẩn

Xem chương trình khuyến mãi Toyota mới nhấtXem ưu đãi

Bảng giá tham khảo theo công bố Toyota Việt Nam năm 2026, đã bao gồm VAT; chưa trừ khuyến mãi, chưa bao gồm chi phí đăng ký. Tình trạng màu xe và thời gian giao xe cần xác nhận tại đại lý.

Chi phí đăng ký

Giá lăn bánh Toyota Raize 2026 tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh

Tạm tính theo giá từng màu, chưa trừ ưu đãi.

Màu ngoại thấtHà NộiTP.HCMCác tỉnh / Đồng Tháp
Đen, Đỏ587.330.700đ577.130.700đ563.270.700đ
Trắng ngọc trai596.290.700đ585.930.700đ572.070.700đ
Hai tông màu600.770.700đ590.330.700đ576.470.700đ

Cơ sở tạm tính: trước bạ Hà Nội 12%, TP.HCM và các tỉnh 10%; phí cấp biển số Hà Nội/TP.HCM 14 triệu đồng, các tỉnh 140.000đ; cộng dự toán 2.130.700đ cho chứng nhận kiểm định lần đầu, phí đường bộ 12 tháng và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Áp dụng giả định đăng ký xe cá nhân mới thuộc diện miễn kiểm định lần đầu.

Bảng lăn bánh là phép tính tham khảo, không phải báo giá cuối cùng. Thuế trước bạ thực tế tính trên giá do cơ quan thuế quy định; phí dịch vụ, bảo hiểm thân vỏ và ưu đãi chưa tính vào bảng.

Muốn biết chi phí lăn bánh chính xác theo nơi đăng ký?Dự toán lăn bánh

Phương án tài chính

Mua Toyota Raize 2026 trả góp 20% trong 84 tháng

Trả trước 20% giá niêm yết, vay 80% trong 7 năm.

Màu xeTrả trước 20%Số tiền vay 80%Trả hằng tháng dự kiến
Đen, Đỏ102.000.000đ408.000.000đ6.564.344đ
Trắng ngọc trai103.600.000đ414.400.000đ6.667.314đ
Hai tông màu104.400.000đ417.600.000đ6.718.799đ

Minh họa với lãi suất giả định 9%/năm, trả đều hằng tháng trên dư nợ giảm dần, trong 84 tháng. Chưa gồm phí lăn bánh, bảo hiểm thân xe và các phí tín dụng (nếu có). Lãi suất, hạn mức và kỳ hạn thực tế tùy đơn vị cho vay.

Cần phương án phù hợp số tiền trả trước?Dự toán trả góp

Giá trị sử dụng

Những điểm nổi bật của Toyota Raize 2026

SUV đô thị nhỏ gọnDài 4.030 mm, gầm cao 200 mm, quay đầu bán kính 5,1 m.
Động cơ 1.0 Turbo98 mã lực, mô-men xoắn 140 Nm; hộp số D-CVT.
Tiện nghi hiện đạiMàn hình giải trí 9 inch, đồng hồ kỹ thuật số 7 inch.
Cốp 369 lítMở rộng tối đa 1.133 lít khi gập hàng ghế sau.
6 túi khíCùng BSM, RCTA, VSC và hỗ trợ khởi hành ngang dốc.

Thiết kế năng động

Ngoại thất Toyota Raize 2026

Đầu xe mạnh mẽ, thân xe gọn gàng và bộ mâm 17 inch.

Đầu xe Toyota Raize

Lưới tản nhiệt lớn, đường nét góc cạnh; cụm đèn trước LED và đèn ban ngày LED mang lại diện mạo trẻ trung.

Thân xe Toyota Raize

Chiều dài 4.030 mm thuận tiện khi đi phố, chiều dài cơ sở 2.525 mm hỗ trợ bố trí không gian cho 5 người.

Mâm xe Toyota Raize

Mâm hợp kim 17 inch, lốp 205/60R17; khoảng sáng gầm 200 mm.

Đuôi xe Toyota Raize

Cụm đèn hậu LED, thiết kế nối bằng dải màu tối và dáng đuôi vuông vức tạo vẻ khỏe khoắn.

Tiện nghi và không gian

Nội thất Toyota Raize 2026

Khoang lái hiện đại, bố trí nhiều hộc đồ và hàng ghế linh hoạt.

Khoang lái và vô lăng Toyota Raize

Vô lăng bọc da có lẫy chuyển số, phím điều khiển âm thanh và màn hình đa thông tin.

Màn hình và kết nối Toyota Raize

Màn hình cảm ứng 9 inch, hệ thống âm thanh 6 loa, hỗ trợ kết nối điện thoại thông minh.

Ghế ngồi Toyota Raize

Ghế bọc da pha nỉ; ghế lái chỉnh tay 6 hướng, ghế hành khách trước 4 hướng; hàng ghế sau gập linh hoạt.

Khoang hành lý Toyota Raize

Thể tích tiêu chuẩn 369 lít, có thể mở rộng đến khoảng 1.133 lít khi gập hàng ghế sau.

Trang bị tiện nghi Toyota Raize 2026

Trang bịThông tin
Cụm đồng hồKỹ thuật số 7 inch, 4 kiểu hiển thị
Màn hình giải tríCảm ứng 9 inch
Âm thanh6 loa
Điều hòaTự động
Khởi độngChìa khóa thông minh, nút bấm
Chất liệu ghếDa pha nỉ

Hiệu suất và cảm giác lái

Động cơ và vận hành Toyota Raize 2026

Động cơ xăng tăng áp 1.0L

Động cơ 3 xi-lanh dung tích 998 cc, cho công suất 98 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn 140 Nm tại 2.400–4.000 vòng/phút.

98Mã lực
140 NmMô-men xoắn
36 LBình xăng

Hộp số D-CVT

Hộp số tự động biến thiên vô cấp kết hợp lẫy chuyển số, phù hợp nhịp di chuyển hằng ngày.

Hệ dẫn động cầu trước

Raize phân phối tại Việt Nam sử dụng hệ dẫn động cầu trước; không có cấu hình 4WD chính hãng trong bảng giá này.

Đô thị linh hoạt

Bán kính vòng quay tối thiểu 5,1 m; hệ thống treo trước MacPherson và treo sau dầm xoắn.

Công nghệ hỗ trợ lái

Trang bị an toàn Toyota Raize 2026

Các tính năng trên cấu hình đang được Toyota Việt Nam công bố.

6 túi khíHỗ trợ bảo vệ người lái và hành khách.
ABS, EBD và VSCHỗ trợ phanh và ổn định thân xe.
HACHỗ trợ khởi hành ngang dốc.
BSMCảnh báo phương tiện trong điểm mù.
RCTACảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau.
Camera và cảm biếnCamera lùi, cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước và sau.

Các hệ thống chỉ hỗ trợ người lái, không thay thế việc quan sát và điều khiển an toàn.

Dữ liệu kỹ thuật chính hãng

Thông số kỹ thuật Toyota Raize 2026

Thông sốToyota Raize 1.0 Turbo
Phân khúc / kiểu dángSUV đô thị hạng A, 5 chỗ
Xuất xứNhập khẩu Indonesia
Kích thước (D × R × C)4.030 × 1.710 × 1.605 mm
Chiều dài cơ sở2.525 mm
Khoảng sáng gầm200 mm
Bán kính quay vòng5,1 m
Động cơ1.0L Turbo, 3 xi-lanh, 998 cc
Công suất cực đại98 mã lực / 6.000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại140 Nm / 2.400–4.000 vòng/phút
Hộp số / dẫn độngTự động D-CVT / cầu trước
Mâm và lốp17 inch / 205/60R17
Dung tích bình nhiên liệu36 lít
Dung tích khoang hành lý369 lít, mở rộng tối đa khoảng 1.133 lít
Túi khí6

Chi phí vận hành

Mức tiêu thụ nhiên liệu Toyota Raize 2026

Đơn vị: lít/100 km theo bảng thông số Toyota Việt Nam.

Điều kiện thử nghiệmMức tiêu thụ
Trong đô thị8,61 lít/100 km
Ngoài đô thị5,47 lít/100 km
Kết hợp6,61 lít/100 km

Số liệu theo bảng thông số chính hãng đang công bố; mức tiêu hao thực tế phụ thuộc giao thông, tải trọng, điều hòa và cách lái. Một số bài giới thiệu đời cũ có số khác, vì vậy không dùng lẫn để so sánh.

Cùng phân khúc SUV đô thị

So sánh Toyota Raize 2026 với Hyundai Venue và Kia Sonet

Toyota Raize 1.0 Turbo và Hyundai Venue 1.0 Turbo

Tiêu chíRaizeVenue
Giá từ510 triệu499 triệu
Động cơ1.0 Turbo, 98 mã lực1.0 Turbo, 120 mã lực
Hộp sốD-CVTLy hợp kép 7 cấp
Điểm mạnh6 túi khí, BSM, RCTACông suất động cơ lớn hơn

Toyota Raize 1.0 Turbo và Kia Sonet 1.5 Deluxe

Tiêu chíRaizeSonet Deluxe
Giá từ510 triệu489 triệu
Động cơ1.0 Turbo, 98 mã lực1.5L, 113 mã lực
Khoảng sáng gầm200 mm205 mm
Điểm mạnhHộp số D-CVT, 6 túi khíĐộng cơ lớn hơn, nhiều cấp giá

Giá đối thủ tham khảo tại thời điểm tháng 10/2026, chưa trừ ưu đãi; phiên bản, trang bị thực tế và giá đại lý có thể thay đổi.

Đánh giá: Toyota Raize phù hợp người ưu tiên SUV nhập khẩu, kích thước gọn và các tính năng hỗ trợ quan sát; Hyundai Venue đáng cân nhắc khi ưu tiên sức mạnh tăng áp; Kia Sonet phù hợp khách hàng muốn thêm lựa chọn cấu hình và mức giá.

Đánh giá và lựa chọn

Toyota Raize 2026 phù hợp với những ai?

Người mua ô tô lần đầu

Xe gọn, tầm quan sát gầm cao, tự động D-CVT; dễ sử dụng trong môi trường đô thị.

Gia đình nhỏ

5 chỗ, nhiều hộc chứa đồ, khoang hành lý 369 lít và ghế sau gập linh hoạt.

Người ưu tiên trang bị an toàn

6 túi khí, hệ thống ổn định xe, cảnh báo điểm mù và cảnh báo xe cắt ngang phía sau.

Lưu ý khi lựa chọn: Raize phù hợp nhất với nhu cầu di chuyển hằng ngày và các chuyến đi gia đình nhỏ. Nên lái thử để đánh giá độ êm, tiếng ồn, khả năng tăng tốc và tư thế ghế phù hợp thể trạng.

Giải đáp nhanh

Câu hỏi thường gặp về Toyota Raize 2026

Toyota Raize 2026 giá bao nhiêu?

Giá niêm yết 510 triệu đồng (đen, đỏ), 518 triệu đồng (trắng ngọc trai) hoặc 522 triệu đồng (hai tông màu), chưa trừ ưu đãi.

Toyota Raize 2026 có mấy phiên bản?

Raize tại Việt Nam có một phiên bản 1.0 Turbo D-CVT; ba mức giá là theo nhóm màu sơn, không phải ba cấp trang bị.

Giá lăn bánh Toyota Raize tại Đồng Tháp khoảng bao nhiêu?

Màu tiêu chuẩn dự kiến khoảng 563,3 triệu đồng với giả định trước bạ 10%, phí cấp biển 140.000đ và các phí bắt buộc theo phương án trong bảng. Giá thực tế phụ thuộc thời điểm đăng ký và ưu đãi.

Toyota Raize trả góp cần trả trước bao nhiêu?

Phương án minh họa trả trước 20% từ 102 triệu đồng, chưa tính lệ phí lăn bánh và các khoản liên quan. Việc xét duyệt tùy đơn vị cho vay.

Toyota Raize có Toyota Safety Sense không?

Raize được trang bị BSM, RCTA, ABS, VSC, HAC và 6 túi khí theo bảng thông số hiện hành; không nên hiểu những trang bị này là đầy đủ gói Toyota Safety Sense gồm PCS hay kiểm soát hành trình thích ứng.

Toyota Raize có bản Hybrid hoặc dẫn động 4 bánh không?

Cấu hình được phân phối chính hãng tại Việt Nam theo bảng giá này dùng động cơ 1.0 Turbo chạy xăng và dẫn động cầu trước; không có bản Hybrid hay 4WD trong danh mục này.

Toyota Thành Mai Đồng Tháp

Nhận tư vấn và báo giá Toyota Raize 2026

Nhận bảng giá theo màu xe, dự toán lăn bánh tại Đồng Tháp và phương án mua trả góp phù hợp nhu cầu.