
Toyota Thành Mai Đồng Tháp • Hatchback hạng A
Toyota Wigo 2026: Giá xe, giá lăn bánh, thông số và trả góp tháng 10/2026
Toyota Wigo 2026 là mẫu hatchback đô thị 5 chỗ nhập khẩu từ Indonesia, sử dụng động cơ xăng 1.2L và hộp số tự động D-CVT. Xe phù hợp khách hàng mua ô tô lần đầu, gia đình trẻ và nhu cầu đi lại trong thành phố.
405.000.000đ
Chưa bao gồm ưu đãi và chi phí đăng ký lăn bánh
Động cơ 1.2L
D-CVT
Phiên bản trong bài: Toyota Wigo G số tự động D-CVT.
Phiên bản và giá bán
Giá xe Toyota Wigo 2026 tháng 10/2026
Phiên bản Wigo G sử dụng hộp số tự động D-CVT.
Toyota Wigo G 2026
405.000.000đ
Giá niêm yết, chưa bao gồm ưu đãi
Động cơ 1.2L · Hộp số D-CVT
Giá niêm yết chưa bao gồm khuyến mãi và các khoản thuế, phí đăng ký lăn bánh. Giá thực tế có thể thay đổi theo chương trình bán hàng.
Chi phí sở hữu
Giá lăn bánh Toyota Wigo 2026
Tạm tính theo giá niêm yết tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh.
| Khu vực đăng ký | Toyota Wigo G 2026 |
|---|---|
| Hà Nội | 469.730.380đ |
| TP.HCM | 461.630.380đ |
| Các tỉnh (trước bạ 10%) | 447.770.380đ |
Cơ sở tính: Giá niêm yết, lệ phí trước bạ (Hà Nội 12%; TP.HCM và các tỉnh tạm tính 10%), phí cấp biển số, đường bộ 12 tháng, bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc và chi phí hồ sơ kiểm định lần đầu.
Giá tham khảo cho xe cá nhân không kinh doanh, chưa trừ ưu đãi và chưa gồm bảo hiểm vật chất hoặc các phí dịch vụ phát sinh. Chi phí thực tế phụ thuộc nơi đăng ký và thời điểm mua.
Phương án tài chính
Toyota Wigo 2026 trả góp 20% trong 84 tháng
Minh họa vay 80% giá xe, thời hạn 7 năm.
| Khoản mục | Toyota Wigo G 2026 |
|---|---|
| Giá xe | 405.000.000đ |
| Trả trước 20% | 81.000.000đ |
| Số tiền vay 80% | 324.000.000đ |
| Thời hạn vay | 84 tháng |
| Gốc trả mỗi tháng | Khoảng 3.857.143đ |
| Lãi suất minh họa | 9%/năm |
| Gốc và lãi tháng đầu | Khoảng 6.287.143đ |
Với phương án trả gốc đều, lãi tính trên dư nợ giảm dần, tiền thanh toán hằng tháng sẽ giảm nếu lãi suất không đổi.
Vốn ban đầu tham khảo: Khoảng 123.770.380đ tại các tỉnh tạm tính trước bạ 10%, gồm 20% tiền xe và chi phí đăng ký lăn bánh ước tính.
Lãi suất 9%/năm chỉ là giả định tính toán, không phải mức lãi cố định áp dụng cho toàn kỳ vay. Điều kiện vay và chi phí thực tế do đơn vị tài chính quyết định.
Giá trị nổi bật
Những điểm nổi bật của Toyota Wigo 2026
Thiết kế ngoại thất
Ngoại thất Toyota Wigo 2026
Thiết kế trẻ trung, đường nét dứt khoát và kích thước phù hợp đô thị.




Đầu xe Toyota Wigo 2026
Lưới tản nhiệt mở rộng, cản trước khỏe khoắn và cụm đèn chiếu sáng LED phản xạ đa hướng. Phiên bản Wigo G có chức năng đèn chờ dẫn đường.
Thân xe Toyota Wigo 2026
Đường gân dọc thân xe tạo vẻ năng động. Gương chiếu hậu chỉnh, gập điện; tay nắm cửa tích hợp mở khóa thông minh.
Mâm xe Toyota Wigo 2026
Mâm hợp kim 14 inch, đi cùng lốp 175/65R14, phù hợp đặc tính vận hành của mẫu hatchback đô thị.
Đuôi xe Toyota Wigo 2026
Đuôi xe gọn, cụm đèn hậu góc cạnh, cánh lướt gió phía trên và cửa khoang hành lý dạng hatchback giúp việc chất, dỡ đồ thuận tiện.
Không gian sử dụng
Nội thất Toyota Wigo 2026
Khoang lái thực dụng, tiện nghi vừa đủ cho nhu cầu hằng ngày.




Khoang lái Toyota Wigo 2026
Bảng táp-lô bố trí dễ theo dõi, cụm đồng hồ hiển thị các thông tin vận hành, chế độ ECO và vị trí cần số.
Vô lăng Toyota Wigo 2026
Vô lăng Urethane chỉnh được độ cao, tích hợp nút điều khiển âm thanh và đàm thoại rảnh tay.
Ghế trước Toyota Wigo 2026
Ghế nỉ; ghế lái chỉnh tay 6 hướng, đáp ứng nhu cầu đi làm và di chuyển hằng ngày.
Ghế sau Toyota Wigo 2026
Hàng ghế thứ hai dành cho gia đình ít người, có thể gập để tăng diện tích chứa hành lý. Chiều dài cơ sở xe là 2.525 mm.
Trang bị tiện nghi Toyota Wigo G 2026
| Trang bị | Toyota Wigo G |
|---|---|
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 7 inch, kết nối điện thoại thông minh |
| Âm thanh | 4 loa |
| Điều hòa | Có màn hình hiển thị điện tử |
| Chìa khóa và khởi động | Chìa khóa thông minh, nút bấm khởi động |
| Khóa cửa | Khóa cửa trung tâm theo cảm biến tốc độ |
Vận hành đô thị
Động cơ và vận hành Toyota Wigo 2026

Động cơ xăng 1.2L và hộp số D-CVT
Toyota Wigo G sử dụng động cơ xăng 1.2L, công suất 87 mã lực và mô-men xoắn cực đại 113 Nm, kết hợp hộp số tự động D-CVT và dẫn động cầu trước.
Hệ thống treo trước MacPherson, treo sau dầm xoắn; phanh trước dạng đĩa và phanh sau tang trống. Bán kính quay vòng 4,5 m hỗ trợ xoay trở trong phố.
Động cơ Toyota Wigo 2026
Động cơ dung tích 1.198 cc đáp ứng nhu cầu sử dụng hằng ngày trong thành phố.
Hộp số Toyota Wigo 2026
Hộp số D-CVT thuận tiện trong điều kiện giao thông đô thị thường xuyên dừng, chạy.
Khả năng xoay trở
Thiết kế gọn và bán kính quay vòng 4,5 m giúp quay đầu, đỗ xe dễ dàng hơn.
Công nghệ hỗ trợ
Trang bị an toàn Toyota Wigo 2026
Những tính năng hỗ trợ người lái và bảo vệ hành khách.
An toàn chủ động Toyota Wigo 2026
Trang bị ABS, EBD, BA, VSC, TRC, HAC, BSM và RCTA, cùng camera lùi và cảm biến lùi.
An toàn bị động Toyota Wigo 2026
Phiên bản Wigo G trang bị 2 túi khí phía trước, dành cho người lái và hành khách ghế phụ.
Dữ liệu kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Toyota Wigo 2026
Thông số chính của phiên bản Wigo G D-CVT.
| Thông số | Toyota Wigo G 2026 |
|---|---|
| Kiểu dáng / số ghế | Hatchback / 5 chỗ |
| Kích thước (D × R × C) | 3.760 × 1.665 × 1.515 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.525 mm |
| Khoảng sáng gầm | 160 mm |
| Bán kính quay vòng | 4,5 m |
| Động cơ | Xăng 1.2L, 1.198 cc |
| Công suất cực đại | 87 mã lực / 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 113 Nm / 4.500 vòng/phút |
| Hộp số | D-CVT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Dung tích bình xăng | 36 lít |
| Mâm và lốp | Hợp kim 14 inch, 175/65R14 |
Hiệu quả vận hành
Mức tiêu hao nhiên liệu Toyota Wigo 2026
| Điều kiện vận hành | Mức tiêu thụ |
|---|---|
| Trong đô thị | 6,50 lít/100 km |
| Ngoài đô thị | 4,50 lít/100 km |
| Kết hợp | 5,20 lít/100 km |
Số liệu theo điều kiện thử nghiệm công bố. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tải trọng, giao thông và thói quen lái xe.
Toyota Wigo G có mức tiêu thụ kết hợp 5,20 lít/100 km, phù hợp nhu cầu sử dụng ô tô thường xuyên tại đô thị.

Cùng phân khúc xe hạng A
So sánh Toyota Wigo 2026 với Hyundai Grand i10 và Kia New Morning
Toyota Wigo G 2026 và Hyundai Grand i10
| Tiêu chí | Wigo G | Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 405 triệu | 405 triệu |
| Động cơ | 1.2L | 1.2L |
| Hộp số | D-CVT | Tự động 4 cấp |
| Chiều dài cơ sở | 2.525 mm | 2.450 mm |
Nhận xét: Wigo nổi bật với chiều dài cơ sở, hộp số D-CVT và cảnh báo BSM, RCTA. Grand i10 là lựa chọn nên trải nghiệm để so sánh cách bố trí không gian và cảm giác lái.
Toyota Wigo G 2026 và Kia New Morning AT
| Tiêu chí | Wigo G | New Morning AT |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 405 triệu | 439 triệu |
| Động cơ | 1.2L | 1.25L |
| Hộp số | D-CVT | Tự động 4 cấp |
| Chiều dài cơ sở | 2.525 mm | 2.400 mm |
| Kích thước mâm | 14 inch | 15 inch |
Nhận xét: Wigo có giá niêm yết thấp hơn 34 triệu đồng; New Morning AT có mâm 15 inch và những khác biệt về tiện nghi để cân nhắc.
Giá và thông số đối thủ sử dụng dữ liệu trong bài Wigo nguồn, có thể thay đổi theo phiên bản và thời điểm bán hàng.
Tư vấn lựa chọn
Toyota Wigo 2026 phù hợp với những ai?
Người mua ô tô lần đầu
Cần xe số tự động nhỏ gọn, dễ điều khiển và thuận tiện khi làm quen giao thông thành phố.
Gia đình trẻ
Cần xe 5 chỗ để đi làm, đưa đón con và di chuyển cuối tuần.
Người ưu tiên chi phí
Thường xuyên đi trong đô thị, quan tâm giá mua, khả năng xoay trở và mức tiêu hao nhiên liệu.
Đánh giá tổng thể: Wigo G 2026 cân bằng giữa giá bán, tính thực dụng đô thị và trang bị an toàn. Xe phù hợp với người ưu tiên phương tiện đi lại gọn gàng hơn là sức mạnh động cơ hoặc không gian cỡ lớn.
Giải đáp nhanh
Câu hỏi thường gặp về Toyota Wigo 2026
Toyota Wigo 2026 giá bao nhiêu?
Toyota Wigo G 2026 có giá niêm yết 405.000.000đ, chưa bao gồm ưu đãi và chi phí lăn bánh.
Toyota Wigo 2026 có những phiên bản nào?
Nội dung bài này áp dụng cho phiên bản Wigo G sử dụng hộp số D-CVT.
Toyota Wigo 2026 lăn bánh tại các tỉnh bao nhiêu?
Giá tham khảo 447.770.380đ tại các tỉnh tạm tính trước bạ 10%, chưa trừ ưu đãi.
Toyota Wigo 2026 trả trước 20% bao nhiêu?
Tiền trả trước theo giá xe là 81.000.000đ, chưa bao gồm chi phí lăn bánh và các khoản phí liên quan đến hồ sơ vay.
Toyota Wigo 2026 có tiết kiệm nhiên liệu không?
Mức tiêu hao nhiên liệu kết hợp công bố là 5,20 lít/100 km.
Toyota Wigo 2026 có cảnh báo điểm mù không?
Có. Wigo G trang bị cảnh báo điểm mù BSM và cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau RCTA.
Toyota Thành Mai Đồng Tháp
Nhận tư vấn và báo giá Toyota Wigo 2026
Nhận giá bán theo chương trình hiện hành, dự toán chi phí lăn bánh và phương án mua xe trả góp.
