Toyota Land Cruiser Prado 2026: Giá lăn bánh, Thông Số, Trả góp cập nhật 9/2026
Toyota Land Cruiser Prado 2026 là SUV 7 chỗ cao cấp nổi bật với cấu trúc khung gầm hướng đến khả năng vận hành đa địa hình, động cơ xăng 2.4L Turbo, hộp số tự động 8 cấp và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian Full-time 4WD.
Cấu hình đang bán trong năm 2026 có công suất 267 mã lực, mô-men xoắn 430 Nm, mâm 20 inch, màn hình 12,3 inch, âm thanh JBL 14 loa, HUD, điều hòa tự động 3 vùng, camera 360 và gói hỗ trợ an toàn chủ động. Xe có hai lựa chọn chính: Land Cruiser Prado M cửa sổ trời đơn và Land Cruiser Prado cửa sổ trời toàn cảnh.

Giá Toyota Land Cruiser Prado 2026 tháng 9/2026
Giá Toyota Land Cruiser Prado 2026 hiện dao động từ 3,46 – 3,50 tỷ đồng, tùy cấu hình cửa sổ trời và màu ngoại thất.
| Phiên bản Toyota Land Cruiser Prado | Đen/Nâu đồng | Trắng ngọc trai |
|---|---|---|
| Land Cruiser Prado M – cửa sổ trời đơn | 3.460.000.000 đồng | 3.480.000.000 đồng |
| Land Cruiser Prado – cửa sổ trời toàn cảnh | 3.480.000.000 đồng | 3.500.000.000 đồng |
Chưa bao gồm các ưu đãi.
Điểm đáng chú ý là mức chênh giữa Prado M và Prado cửa sổ trời toàn cảnh chỉ khoảng 20 triệu đồng khi so cùng màu ngoại thất.
Giá lăn bánh Toyota Land Cruiser Prado 2026
Bảng dưới đây tính theo giá màu thông thường: 3,46 tỷ đồng cho Prado M và 3,48 tỷ đồng cho Prado cửa sổ trời toàn cảnh.
| Khu vực đăng ký | Prado M 3,46 tỷ | Prado 3,48 tỷ |
|---|---|---|
| Hà Nội | khoảng 3,892 tỷ | khoảng 3,914 tỷ |
| TP.HCM | khoảng 3,823 tỷ | khoảng 3,845 tỷ |
| Các tỉnh áp dụng trước bạ 10% | khoảng 3,809 tỷ | khoảng 3,831 tỷ |
Mức trên đã tạm tính lệ phí trước bạ, đăng ký biển số, đăng kiểm, phí sử dụng đường bộ một năm và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc. Từ năm 2026, lệ phí cấp mới đăng ký kèm biển số đối với ô tô chở người đến 9 chỗ là 14 triệu đồng tại khu vực I và 140.000 đồng tại khu vực II; mức trước bạ cơ bản cho ô tô dưới 9 chỗ là 10%, trong khi Hà Nội áp dụng mức 12%.
Xe 7 chỗ không kinh doanh vận tải có phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự cơ bản 794.000 đồng/năm chưa VAT; phí sử dụng đường bộ một năm là 1,56 triệu đồng.
Giá lăn bánh mang tính tham khảo vì giá tính lệ phí trước bạ và một số khoản phí có thể thay đổi theo địa phương và thời điểm đăng ký.

Toyota Land Cruiser Prado trả trước 20% – trả 84 tháng (7 năm)
Nếu mua Toyota Land Cruiser Prado trả góp, khách hàng có thể tham khảo phương án trả trước 20% giá xe và vay 80% trong 84 tháng.
Ví dụ dưới đây sử dụng lãi suất minh họa 8%/năm theo dư nợ giảm dần để dễ hình dung dòng tiền:
| Khoản mục | Prado M | Prado |
|---|---|---|
| Giá xe tham khảo | 3.460 triệu | 3.480 triệu |
| Trả trước 20% | 692 triệu | 696 triệu |
| Khoản vay 80% | 2.768 triệu | 2.784 triệu |
| Thời hạn vay | 84 tháng | 84 tháng |
| Gốc bình quân/tháng | khoảng 32,95 triệu | khoảng 33,14 triệu |
| Thanh toán tháng đầu* | khoảng 51,4 triệu | khoảng 51,7 triệu |
*Minh họa ở lãi suất 8%/năm, dư nợ giảm dần. Tiền lãi giảm theo số dư nợ nên khoản thanh toán các tháng sau sẽ giảm dần. Chi phí đăng ký, bảo hiểm vật chất và các khoản dịch vụ khác chưa tính vào số tiền trả trước.
Toyota Land Cruiser Prado 2026 có gì nổi bật?
Các giá trị cốt lõi của Toyota Land Cruiser Prado 2026 tập trung vào khả năng vận hành, sự tiện nghi trên hành trình dài và hệ thống hỗ trợ người lái:
- Động cơ xăng T24A-FTS 2.4L Turbo, 267 mã lực.
- Mô-men xoắn 430 Nm từ 1.700 – 3.600 vòng/phút.
- Hộp số tự động 8AT.
- Dẫn động Full-time 4WD.
- Hệ thống treo tự thích ứng AVS.
- 5 chế độ lái Eco, Comfort, Normal, Sport S và Sport S+.
- Hệ thống lựa chọn đa địa hình MTS.
- Crawl Control hỗ trợ di chuyển ở địa hình khó.
- Màn hình đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch và HUD.
- Màn hình giải trí 12,3 inch, 14 loa JBL.
- Ghế trước và hàng ghế thứ hai có sưởi, thông gió.
- Điều hòa tự động 3 vùng độc lập.
- Camera 360, BSM, RCTA, PKSB.
- 8 túi khí.
Thông số kỹ thuật Toyota Land Cruiser Prado 2026
Hai cấu hình Prado M và Prado cửa sổ trời toàn cảnh sử dụng chung nền tảng động cơ và hệ dẫn động. Khác biệt đáng chú ý nằm ở cửa sổ trời và mức tiêu thụ nhiên liệu công bố.
| Thông số Toyota Land Cruiser Prado 2026 | Prado M | Prado |
|---|---|---|
| Số chỗ | 7 | 7 |
| Dài x Rộng x Cao | 4.925 x 1.980 x 1.935 mm | 4.925 x 1.980 x 1.935 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.850 mm | 2.850 mm |
| Khoảng sáng gầm | 215 mm | 215 mm |
| Động cơ | 2.393 cc Turbo | 2.393 cc Turbo |
| Công suất | 267 mã lực | 267 mã lực |
| Mô-men xoắn | 430 Nm | 430 Nm |
| Hộp số | 8AT | 8AT |
| Dẫn động | Full-time 4WD | Full-time 4WD |
| Lốp | 265/60R20 | 265/60R20 |
| Bình nhiên liệu | 110 lít | 110 lít |
| Tiêu thụ hỗn hợp | 12,73 lít/100 km | 12,37 lít/100 km |
Ngoại thất Toyota Land Cruiser Prado 2026
Ngoại hình Toyota Land Cruiser Prado đi theo phong cách SUV địa hình vuông vức, giảm bớt những đường cong không cần thiết và nhấn mạnh tỷ lệ thân xe chắc chắn.

Đầu xe Toyota Land Cruiser Prado
Phần đầu xe sử dụng nắp ca-pô cao, lưới tản nhiệt sơn đen kết hợp cụm đèn LED tạo hình gọn. Hệ thống chiếu sáng có đèn LED chiếu gần, chiếu xa, LED ban ngày, tự động bật/tắt, cân bằng góc chiếu tự động và đèn chiếu xa thích ứng AHS.
Prado M: hệ thống đèn và thiết kế đầu xe tương đồng bản Prado.
Prado cửa sổ trời toàn cảnh: không có khác biệt đáng kể ở cụm đầu xe.

Thân xe Toyota Land Cruiser Prado
Kích thước 4.925 x 1.980 x 1.935 mm tạo dáng xe rộng, cao và bề thế. Gương ngoài chỉnh/gập điện, sấy gương, báo rẽ, đèn chào mừng, nhớ vị trí và tự điều chỉnh khi lùi.
Thanh giá nóc tăng tính thực dụng khi cần mang thêm hành lý cho các chuyến đi dài.
Sự khác biệt giữa hai phiên bản:
- Land Cruiser Prado M: cửa sổ trời đơn Moonroof.
- Land Cruiser Prado: cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic Roof.

Mâm Toyota Land Cruiser Prado 2026
Cả hai phiên bản dùng mâm đúc 20 inch, kết hợp lốp 265/60R20. Tỷ lệ lốp có thành tương đối dày so với kích thước mâm, phù hợp với định hướng SUV đa địa hình và hành trình đường dài.
Đuôi xe Toyota Land Cruiser Prado
Đuôi xe tiếp tục ngôn ngữ thiết kế vuông vức, cụm đèn sau LED. Xe có gạt mưa sau, hệ thống rửa camera sau và cốp điện hỗ trợ mở rảnh tay, thuận tiện khi mang nhiều hành lý.
Nội thất Toyota Land Cruiser Prado 2026
Không gian bên trong Prado tập trung vào khả năng quan sát, điều khiển trực quan và tiện nghi cho đủ ba hàng ghế thay vì sử dụng quá nhiều chi tiết trang trí.

Khoang lái Toyota Land Cruiser Prado
Trước người lái là cụm đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch kết hợp HUD hiển thị thông tin trên kính lái. Trung tâm bảng điều khiển là màn hình cảm ứng 12,3 inch.
Xe được trang bị hệ thống âm thanh 14 loa JBL, kết nối điện thoại thông minh, Bluetooth, USB Type-C, sạc điện thoại không dây và hộp làm mát.
Vô lăng Toyota Land Cruiser Prado
Vô lăng 3 chấu bọc da, chỉnh điện 4 hướng và tích hợp sưởi, kèm phím điều khiển âm thanh, đàm thoại, màn hình thông tin và các tính năng hỗ trợ lái.
Trợ lực lái điện góp phần giúp thao tác ở tốc độ thấp nhẹ hơn so với cấu hình trợ lực thủy lực truyền thống.
Tiện nghi Toyota Land Cruiser Prado
Các trang bị đáng chú ý gồm:
- Điều hòa tự động 3 vùng độc lập.
- 14 loa JBL.
- Màn hình giải trí 12,3 inch.
- HUD.
- Sạc điện thoại không dây.
- USB Type-C cho cả ba hàng ghế.
- Hộp làm mát.
- Khởi động nút bấm.
- Cốp mở rảnh tay.
- 5 chế độ lái.
Khác biệt:
- Prado M: cửa sổ trời đơn.
- Prado: cửa sổ trời toàn cảnh.
Ghế lái Toyota Land Cruiser Prado
Ghế bọc da. Ghế lái chỉnh điện 10 hướng, có nhớ vị trí, sưởi và thông gió.
Ghế hành khách phía trước chỉnh điện 4 hướng, đồng thời có chức năng sưởi và thông gió.
Ghế sau Toyota Land Cruiser Prado
Hàng ghế thứ hai gập 60:40, tích hợp sưởi, thông gió và tựa tay có hộc để cốc.
Hàng ghế thứ ba chia 50:50 và gập điện phẳng, giúp chuyển đổi nhanh giữa nhu cầu chở đủ 7 người và tăng không gian hành lý.
Cốp xe Toyota Land Cruiser Prado
Cốp điện hỗ trợ mở rảnh tay. Khi cần chở nhiều hành lý, hàng ghế thứ ba có thể gập điện 50:50 để tạo mặt sàn rộng hơn.
Đây là cách bố trí phù hợp cho một mẫu Toyota Prado 7 chỗ, đặc biệt khi xe được sử dụng cho gia đình hoặc những hành trình dài.

Động cơ Toyota Land Cruiser Prado 2.4 Turbo
Toyota Land Cruiser Prado 2026 sử dụng động cơ T24A-FTS 4 xi-lanh thẳng hàng 2.393 cc tăng áp, công suất tối đa 267 mã lực tại 6.000 vòng/phút, mô-men xoắn 430 Nm tại 1.700 – 3.600 vòng/phút.
Mô-men xoắn đạt sớm giúp Prado có lực kéo tốt ngay từ dải tua thấp. Hộp số tự động 8 cấp kết hợp hệ dẫn động 4WD toàn thời gian phù hợp cả đường trường lẫn các điều kiện mặt đường có độ bám thấp.
Hệ thống AVS có khả năng điều chỉnh lực giảm chấn trên bốn bánh theo điều kiện vận hành. Xe còn có Multi-Terrain Select, Crawl Control, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC và hỗ trợ đổ đèo DAC.
An toàn Toyota Land Cruiser Prado 2026
Hệ thống hỗ trợ lái trên Prado bao gồm:
- Cảnh báo tiền va chạm PCS.
- Cảnh báo lệch làn LDA.
- Hỗ trợ giữ làn LTA.
- Điều khiển hành trình chủ động DRCC toàn dải tốc độ.
- Đèn chiếu xa thích ứng AHS.
- Cảnh báo điểm mù BSM.
- Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau RCTA.
- Phanh hỗ trợ đỗ xe PKSB.
- Camera 360 độ.
- 8 cảm biến hỗ trợ đỗ xe.
- Cảnh báo áp suất lốp TPMS.
- ABS, BA, EBD.
- Cân bằng điện tử VSC.
- Kiểm soát lực kéo chủ động A-TRC.
- Phanh tay điện tử và Auto Hold.
- 8 túi khí.

So sánh Toyota Land Cruiser Prado M và Prado
Đây là phần nên quan tâm nhất nếu đang phân vân giữa hai cấu hình Prado hiện tại.
| Hạng mục | Land Cruiser Prado M | Land Cruiser Prado |
|---|---|---|
| Giá từ | 3,460 tỷ | 3,480 tỷ |
| Cửa sổ trời | Moonroof đơn | Panoramic |
| Động cơ | 2.4 Turbo – 267 hp | 2.4 Turbo – 267 hp |
| Mô-men xoắn | 430 Nm | 430 Nm |
| Hộp số | 8AT | 8AT |
| Dẫn động | Full-time 4WD | Full-time 4WD |
| Mâm | 20 inch | 20 inch |
| Tiêu thụ hỗn hợp | 12,73 lít/100 km | 12,37 lít/100 km |
Về động cơ, truyền động, kích thước và các trang bị an toàn chính, hai bản gần như tương đồng. Prado M phù hợp với người không đặt cửa sổ trời toàn cảnh làm ưu tiên; Prado Panoramic tăng trải nghiệm không gian cabin với mức chênh khoảng 20 triệu đồng.
So sánh Toyota Land Cruiser Prado và Land Cruiser 300
| Hạng mục | Land Cruiser Prado | Land Cruiser 300 |
|---|---|---|
| Giá từ | 3,46 tỷ | 4,58 tỷ |
| Động cơ | 2.4L Turbo | V6 3.445 cc Twin Turbo |
| Công suất | 267 mã lực | 409 mã lực |
| Mô-men xoắn | 430 Nm | 650 Nm |
| Hộp số | 8AT | 10AT |
| Dẫn động | Full-time 4WD | Full-time 4WD |
| Khoảng sáng gầm | 215 mm | 235 mm |
| Số chỗ | 7 | 7 |
Land Cruiser 300 cao hơn Prado về công suất, mô-men xoắn và khoảng sáng gầm, đồng thời có giá khởi điểm cao hơn hơn 1 tỷ đồng. Prado giữ kích thước gần tương đương về chiều rộng và chiều dài cơ sở nhưng sử dụng động cơ nhỏ hơn.
So sánh Toyota Land Cruiser Prado và Ford Everest Platinum+ 2.3L
Everest Platinum+ không cùng mức giá với Prado nhưng là một tham chiếu đáng chú ý cho người tìm SUV 7 chỗ 4×4 động cơ xăng tăng áp.
| Hạng mục | Land Cruiser Prado | Everest Platinum+ |
|---|---|---|
| Giá từ | 3,46 tỷ | 1,629 tỷ |
| Động cơ | 2.4L Turbo | 2.3L EcoBoost |
| Công suất | 267 mã lực | 300 PS |
| Mô-men xoắn | 430 Nm | 446 Nm |
| Hộp số | 8AT | 10AT |
| Dẫn động | Full-time 4WD | 4×4 |
| Số chỗ | 7 | 7 |
Everest Platinum+ có lợi thế đáng kể về giá mua ban đầu và công suất động cơ, trong khi Prado hướng tới nhóm khách hàng ưu tiên hệ dẫn động 4WD toàn thời gian, trang bị vận hành đa địa hình và vị trí sản phẩm cao hơn.

Đánh giá Toyota Land Cruiser Prado 2026
Điểm mạnh của Toyota Land Cruiser Prado 2026 nằm ở sự cân bằng giữa khả năng sử dụng hàng ngày và vận hành trên nhiều điều kiện địa hình. Động cơ 2.4 Turbo tạo mô-men xoắn lớn ở vòng tua thấp, kết hợp 4WD toàn thời gian, AVS, MTS và Crawl Control.
Khoang cabin cũng được nâng cấp rõ rệt về công nghệ với hai màn hình 12,3 inch, HUD, JBL 14 loa, điều hòa 3 vùng, ghế sưởi/thông gió và hàng ghế thứ ba gập điện.
Ngược lại, người mua cũng nên cân nhắc kích thước rộng 1.980 mm, bán kính vòng quay khoảng 6,4 m, giá xe từ 3,46 tỷ đồng và mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp công bố khoảng 12,37 – 12,73 lít/100 km.
Nếu nhu cầu chính là một chiếc SUV 7 chỗ cao cấp, 4WD toàn thời gian, thường xuyên đi đường dài hoặc cần khả năng vận hành trên nhiều dạng địa hình, Prado có cấu hình phù hợp. Với người chủ yếu đi đô thị và đặt ngân sách mua xe lên ưu tiên cao hơn, nên tiếp tục đối chiếu với các SUV 7 chỗ khác trước khi quyết định.
Câu hỏi thường gặp về Toyota Land Cruiser Prado 2026
Toyota Land Cruiser Prado 2026 giá bao nhiêu?
Giá xe hiện từ 3,46 tỷ đồng cho Prado M và từ 3,48 tỷ đồng cho Prado cửa sổ trời toàn cảnh. Trắng ngọc trai cao hơn khoảng 20 triệu đồng.
Toyota Land Cruiser Prado giá lăn bánh bao nhiêu?
Tạm tính từ khoảng 3,809 tỷ đồng tại các tỉnh áp dụng trước bạ 10%, khoảng 3,823 tỷ tại TP.HCM và khoảng 3,892 tỷ tại Hà Nội đối với Prado M giá 3,46 tỷ đồng.
Toyota Land Cruiser Prado M khác Prado ở điểm nào?
Khác biệt dễ nhận biết nhất là Prado M sử dụng cửa sổ trời đơn Moonroof, trong khi Prado 3,48 tỷ sử dụng cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic Roof. Động cơ, hệ dẫn động và phần lớn trang bị chính tương đồng.
Toyota Land Cruiser Prado dùng động cơ gì?
Xe sử dụng động cơ xăng 2.4L Turbo T24A-FTS, công suất 267 mã lực và mô-men xoắn 430 Nm, kết hợp hộp số tự động 8 cấp.
Toyota Land Cruiser Prado có mấy chỗ?
Xe có 7 chỗ, với hàng ghế thứ hai gập 60:40 và hàng ghế thứ ba gập điện 50:50.
Toyota Land Cruiser Prado có phải 4WD không?
Có. Prado sử dụng hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian Full-time 4WD.
Toyota Land Cruiser Prado trả trước 20% bao nhiêu?
Theo giá 3,46 tỷ đồng, số tiền trả trước 20% khoảng 692 triệu đồng. Với bản giá 3,48 tỷ đồng, số tiền trả trước khoảng 696 triệu đồng, chưa gồm chi phí lăn bánh.
Kết luận Toyota Land Cruiser Prado 2026
Toyota Land Cruiser Prado 2026 tập trung vào ba giá trị chính: khả năng vận hành 4WD, tiện nghi cho 7 người và hệ thống an toàn/hỗ trợ lái toàn diện.
Với giá từ 3,46 tỷ đồng, động cơ 2.4 Turbo 267 mã lực, mô-men xoắn 430 Nm, hộp số 8AT và Full-time 4WD, Prado là lựa chọn dành cho nhóm khách hàng cần một chiếc SUV sử dụng lâu dài, thường xuyên đi đường trường và muốn duy trì khả năng thích ứng tốt với nhiều điều kiện mặt đường.
