Toyota Land Cruiser 2026 giá bao nhiêu? Giá lăn bánh, trả góp và thông số 9/2026
Toyota Land Cruiser 2026 là SUV 7 chỗ cao cấp nổi bật với thiết kế mạnh mẽ, khung gầm chắc chắn, hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian và động cơ V6 3.5L Twin-Turbo. Xe hiện có hai lựa chọn đáng chú ý gồm Land Cruiser 300 máy xăng và Land Cruiser HEV.
Land Cruiser 300 tập trung vào khả năng vận hành mạnh mẽ và chất SUV truyền thống. Land Cruiser HEV bổ sung mô-tơ điện, nâng tổng công suất lên 457 mã lực và mô-men xoắn 790 Nm, đồng thời cải thiện hiệu quả sử dụng nhiên liệu.

Toyota Land Cruiser 2026 – Giá xe tháng 9/2026
| Phiên bản | Màu xe | Giá xe |
|---|---|---|
| Land Cruiser 300 | Đen | 4.580.000.000 đồng |
| Land Cruiser 300 | Trắng ngọc trai | 4.600.000.000 đồng |
| Land Cruiser HEV | Đen | 4.710.000.000 đồng |
| Land Cruiser HEV | Trắng ngọc trai | 4.730.000.000 đồng |
Chưa bao gồm các ưu đãi.

Toyota Land Cruiser 2026 – Giá lăn bánh
Giá lăn bánh Toyota Land Cruiser tại Hà Nội và TP.HCM
| Phiên bản | Hà Nội | TP.HCM |
|---|---|---|
| Land Cruiser 300 – Đen | Khoảng 5,146 tỷ | Khoảng 5,055 tỷ |
| Land Cruiser 300 – Trắng | Khoảng 5,169 tỷ | Khoảng 5,077 tỷ |
| Land Cruiser HEV – Đen | Khoảng 5,292 tỷ | Khoảng 5,198 tỷ |
| Land Cruiser HEV – Trắng | Khoảng 5,314 tỷ | Khoảng 5,220 tỷ |
Giá lăn bánh Toyota Land Cruiser tại các tỉnh
| Phiên bản | Giá xe | Lăn bánh tham khảo |
|---|---|---|
| Land Cruiser 300 – Đen | 4,580 tỷ | Khoảng 5,041 tỷ |
| Land Cruiser 300 – Trắng | 4,600 tỷ | Khoảng 5,063 tỷ |
| Land Cruiser HEV – Đen | 4,710 tỷ | Khoảng 5,184 tỷ |
| Land Cruiser HEV – Trắng | 4,730 tỷ | Khoảng 5,206 tỷ |
Giá lăn bánh Toyota Land Cruiser bao gồm các khoản cơ bản như lệ phí trước bạ, đăng ký biển số, đăng kiểm, phí sử dụng đường bộ và bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
Mức thực tế có thể thay đổi tùy địa phương và thời điểm đăng ký.

Toyota Land Cruiser 2026 trả góp – Trả trước 20% và trả 84 tháng (7 năm)
Khách hàng mua Toyota Land Cruiser trả góp có thể tham khảo phương án vay 80% giá xe, trả trước 20% và thời hạn vay tối đa 84 tháng.
| Khoản mục | Land Cruiser 300 | Land Cruiser HEV |
|---|---|---|
| Giá xe tham khảo | 4,580 tỷ | 4,710 tỷ |
| Trả trước 20% | 916 triệu | 942 triệu |
| Khoản vay 80% | 3,664 tỷ | 3,768 tỷ |
| Thời hạn | 84 tháng | 84 tháng |
Số tiền trả trước trên chưa bao gồm chi phí đăng ký lăn bánh. Khoản thanh toán hàng tháng phụ thuộc lãi suất, dư nợ thực tế và phương án vay của từng khách hàng.
Toyota Land Cruiser 2026 – Thông tin nổi bật
| Hạng mục | Land Cruiser 300 | Land Cruiser HEV |
|---|---|---|
| Số chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ |
| Động cơ | V6 3.5L Twin-Turbo | V6 3.5L Twin-Turbo + mô-tơ điện |
| Hộp số | Tự động 10 cấp | Tự động 10 cấp |
| Dẫn động | 4WD toàn thời gian | 4WD toàn thời gian |
| Công suất | 409 mã lực | 457 mã lực |
| Mô-men xoắn | 650 Nm | 790 Nm |
| Mâm xe | 20 inch | 20 inch |
Land Cruiser HEV nổi bật hơn về công suất và mô-men xoắn, trong khi Land Cruiser 300 giữ cấu hình động cơ V6 Twin-Turbo truyền thống, phù hợp với người dùng ưu tiên sự đơn giản và đặc trưng vận hành quen thuộc của Land Cruiser.
Toyota Land Cruiser 2026 – Thông số kỹ thuật
Kích thước Toyota Land Cruiser 2026
| Thông số | Land Cruiser 300 | Land Cruiser HEV |
|---|---|---|
| Dài x Rộng x Cao | 4.965 x 1.980 x 1.945 mm | 4.980 x 1.980 x 1.945 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.850 mm | 2.850 mm |
| Khoảng sáng gầm | 235 mm | 233 mm |
| Trọng lượng không tải | 2.520 kg | 2.685 kg |
| Lốp | 265/55R20 | 265/55R20 |
Động cơ Toyota Land Cruiser 2026
| Thông số | Land Cruiser 300 | Land Cruiser HEV |
|---|---|---|
| Dung tích | 3.445 cc | 3.445 cc |
| Động cơ | V6 Twin-Turbo | V6 Twin-Turbo + mô-tơ điện |
| Công suất | 409 mã lực | 457 mã lực |
| Mô-men xoắn | 650 Nm | 790 Nm |
| Hộp số | 10AT | 10AT |
| Dẫn động | Full-time 4WD | Full-time 4WD |
Toyota Land Cruiser 2026 – Ngoại thất
Ngoại thất Toyota Land Cruiser 2026 duy trì phong cách SUV cỡ lớn vuông vức, mạnh mẽ và chú trọng khả năng quan sát khi vận hành.

Đầu xe Toyota Land Cruiser
Land Cruiser sử dụng lưới tản nhiệt kích thước lớn kết hợp hệ thống đèn LED, tạo diện mạo bề thế nhưng vẫn giữ phong cách đặc trưng của dòng xe.
Sự khác biệt giữa các phiên bản:
- Land Cruiser 300: cụm đèn LED, LED ban ngày, cân bằng góc chiếu tự động và thiết kế cản trước mạnh mẽ.
- Land Cruiser HEV: thiết kế tổng thể tương đồng nhưng cản trước được tinh chỉnh và bổ sung các chi tiết nhận diện phiên bản HEV.

Thân xe Toyota Land Cruiser
Thân xe được thiết kế theo hướng vuông vức với trụ xe lớn, vòm bánh mở rộng và khoảng sáng gầm trên 230 mm.
Sự khác biệt giữa các phiên bản:
- Land Cruiser 300: chiều dài tổng thể 4.965 mm.
- Land Cruiser HEV: chiều dài 4.980 mm, dài hơn 15 mm.
Cả hai đều có chiều dài cơ sở 2.850 mm.
Mâm xe Toyota Land Cruiser
- Land Cruiser 300: mâm hợp kim 20 inch, lốp 265/55R20.
- Land Cruiser HEV: mâm hợp kim 20 inch đa chấu, lốp 265/55R20.
Kích thước bánh xe lớn giúp cân bằng giữa khả năng vận hành đường trường và khả năng vượt địa hình.

Đuôi xe Toyota Land Cruiser
Phần đuôi giữ thiết kế thẳng đứng đặc trưng với cụm đèn LED và cửa cốp kích thước lớn.
Land Cruiser HEV có một số chi tiết nhận diện riêng, cản sau tinh chỉnh và chức năng đóng/mở cốp hỗ trợ rảnh tay.
Toyota Land Cruiser 2026 – Nội thất
Khoang nội thất Toyota Land Cruiser tập trung vào ba yếu tố chính: không gian rộng, tiện nghi cao cấp và khả năng sử dụng thực tế.

Khoang lái Toyota Land Cruiser
Bảng điều khiển thiết kế theo phương ngang, các chức năng vận hành chính được bố trí trực quan.
- Land Cruiser 300: đồng hồ Optitron kết hợp màn hình thông tin 12,3 inch.
- Land Cruiser HEV: cụm đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch.
Cả hai đều có màn hình giải trí trung tâm kích thước 12,3 inch.
Vô lăng Toyota Land Cruiser
- Land Cruiser 300: vô lăng bọc da ốp gỗ, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp điều khiển âm thanh và các hệ thống hỗ trợ lái.
- Land Cruiser HEV: vô lăng da ốp gỗ, chỉnh điện 4 hướng, trợ lực điện và chức năng sưởi.

Tiện nghi Toyota Land Cruiser
Các tiện ích đáng chú ý gồm:
- Màn hình giải trí 12,3 inch
- Hệ thống âm thanh JBL 14 loa
- Điều hòa tự động nhiều vùng
- Smart Key
- Khởi động nút bấm
- Kết nối điện thoại thông minh
- USB Type-C
- Sạc điện thoại không dây
- Hộp lạnh
- Camera toàn cảnh
- Cốp điện
Land Cruiser HEV có lợi thế ở một số tiện nghi như chống ồn chủ động ANC, điều hòa 4 vùng và mở cốp rảnh tay.

Ghế lái Toyota Land Cruiser
- Land Cruiser 300: ghế lái chỉnh điện 10 hướng, ghế phụ chỉnh điện 8 hướng.
- Land Cruiser HEV: ghế lái điện 10 hướng, ghế phụ điện 8 hướng, nhớ vị trí.
Ghế trước có chức năng sưởi và thông gió, phù hợp với các chuyến đi dài.
Ghế sau Toyota Land Cruiser
Land Cruiser 300:
- Hàng ghế thứ hai chia 40:20:40
- Có thể điều chỉnh độ ngả
- Hỗ trợ sưởi và thông gió
Land Cruiser HEV:
- Hàng ghế thứ hai chia 60:40
- Có bệ tỳ tay
- Sưởi và thông gió
- Hàng ghế thứ ba chia 50:50
- Gập/ngả bằng điện
Cốp xe Toyota Land Cruiser
Toyota Land Cruiser sử dụng cấu hình 7 chỗ với khả năng gập hàng ghế cuối để mở rộng không gian chứa hành lý.
Land Cruiser HEV có hàng ghế thứ ba gập điện 50:50 và cốp điện rảnh tay, thuận tiện hơn khi thường xuyên chở hành lý.

Toyota Land Cruiser 2026 – Động cơ và vận hành
Toyota Land Cruiser 300
Land Cruiser 300 sử dụng động cơ V6 3.5L Twin-Turbo, công suất 409 mã lực và mô-men xoắn cực đại 650 Nm.
Sức mạnh được truyền qua hộp số tự động 10 cấp và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian.
Mức tiêu thụ nhiên liệu tham khảo:
- Đô thị: khoảng 17,56 L/100 km
- Ngoài đô thị: khoảng 9,56 L/100 km
- Hỗn hợp: khoảng 12,39 L/100 km
Toyota Land Cruiser HEV
Land Cruiser HEV kết hợp động cơ V6 Twin-Turbo với mô-tơ điện.
Tổng công suất hệ thống đạt:
- 457 mã lực
- 790 Nm
- Hộp số tự động 10 cấp
- Dẫn động 4WD toàn thời gian
Mức tiêu thụ nhiên liệu tham khảo:
- Đô thị: khoảng 13,7 L/100 km
- Ngoài đô thị: khoảng 8,0 L/100 km
- Hỗn hợp: khoảng 10,0 L/100 km
So với Land Cruiser 300, phiên bản HEV vừa mạnh hơn vừa giảm mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp khoảng 2,39 L/100 km.

Toyota Land Cruiser 2026 – Khả năng off-road
Khả năng vận hành địa hình tiếp tục là một trong những giá trị cốt lõi của Toyota Land Cruiser.
Xe được trang bị hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian cùng các hệ thống hỗ trợ vận hành trên nhiều điều kiện mặt đường.
Các trang bị đáng chú ý gồm:
- Crawl Control
- Hỗ trợ xuống dốc
- Kiểm soát lực kéo
- Cân bằng điện tử
- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
- Camera toàn cảnh
- Các chế độ hỗ trợ vận hành địa hình
Kết hợp cùng khoảng sáng gầm hơn 230 mm, Land Cruiser phù hợp cả đường đô thị, cao tốc và những cung đường khó.
Toyota Land Cruiser 2026 – An toàn
Land Cruiser được trang bị hệ thống hỗ trợ lái và an toàn chủ động với nhiều tính năng đáng chú ý:
- Cảnh báo tiền va chạm
- Điều khiển hành trình thích ứng
- Cảnh báo chệch làn
- Hỗ trợ giữ làn
- Đèn chiếu xa thích ứng
- Cảnh báo điểm mù
- Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
- Cảnh báo mở cửa an toàn
- Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
- Camera 360 độ
- Cân bằng điện tử
- Kiểm soát lực kéo
- Kiểm soát tích hợp động lực học
- Cảnh báo áp suất lốp
- Nhiều túi khí
Land Cruiser HEV có lợi thế với gói hỗ trợ lái thế hệ mới cùng hệ thống 10 túi khí.

Toyota Land Cruiser 2026 – So sánh Land Cruiser 300 và Land Cruiser HEV
| Tiêu chí | Land Cruiser 300 | Land Cruiser HEV |
|---|---|---|
| Giá từ | 4,58 tỷ | 4,71 tỷ |
| Động cơ | V6 Twin-Turbo | V6 Twin-Turbo + điện |
| Công suất | 409 mã lực | 457 mã lực |
| Mô-men xoắn | 650 Nm | 790 Nm |
| Tiêu thụ hỗn hợp | 12,39 L/100 km | 10,0 L/100 km |
| Khoảng sáng gầm | 235 mm | 233 mm |
Mức chênh giá khởi điểm giữa hai phiên bản khoảng 130 triệu đồng.
Land Cruiser 300 tập trung vào động cơ V6 Twin-Turbo truyền thống, khả năng vận hành mạnh và cấu hình quen thuộc.
Land Cruiser HEV bổ sung mô-tơ điện để tăng công suất, mô-men xoắn và cải thiện hiệu quả nhiên liệu.
Toyota Land Cruiser 2026 – So sánh với Lexus LX 600
Toyota Land Cruiser và Lexus LX 600 có nhiều điểm tương đồng về nền tảng, kích thước và khả năng vận hành, nhưng định hướng sản phẩm khác nhau.
| Tiêu chí | Land Cruiser HEV | Lexus LX 600 |
|---|---|---|
| Giá tham khảo | Từ 4,71 tỷ | Từ khoảng 8,59 tỷ |
| Số chỗ | 7 | 7 |
| Định hướng | SUV cao cấp đa dụng | SUV hạng sang |
| Chiều dài cơ sở | 2.850 mm | 2.850 mm |
| Giá trị chính | Vận hành, 4WD, độ bền | Tiện nghi và trải nghiệm sang trọng |
Land Cruiser phù hợp với nhóm khách hàng cần một SUV cao cấp nhưng vẫn đặt nặng khả năng vận hành thực tế, đi xa và sử dụng trên nhiều loại địa hình.
Lexus LX tập trung nhiều hơn vào không gian sang trọng, vật liệu cao cấp và trải nghiệm hành khách.
Toyota Land Cruiser 2026 – Đánh giá xe
Toyota Land Cruiser 300 phù hợp với người dùng yêu thích cấu hình động cơ V6 Twin-Turbo truyền thống, hệ dẫn động 4WD toàn thời gian và đặc tính vận hành đặc trưng của Land Cruiser.
Toyota Land Cruiser HEV phù hợp khi cần hiệu suất cao hơn. Tổng công suất 457 mã lực và mô-men xoắn 790 Nm tạo lợi thế rõ rệt khi tăng tốc và vận hành tải nặng, trong khi mức tiêu hao nhiên liệu hỗn hợp thấp hơn bản máy xăng.
Ưu điểm Toyota Land Cruiser
- Động cơ V6 Twin-Turbo mạnh
- Hệ dẫn động 4WD toàn thời gian
- Khả năng off-road tốt
- Không gian 7 chỗ rộng
- Nội thất nhiều tiện nghi
- Trang bị an toàn cao
- Khung gầm chắc chắn
- Khả năng sử dụng đa địa hình
- Giá trị sử dụng lâu dài
Điểm cần cân nhắc
- Giá lăn bánh trên 5 tỷ đồng
- Kích thước lớn khi sử dụng trong đô thị
- Chi phí nhiên liệu cao hơn SUV phổ thông
- Chi phí bảo hiểm và vận hành tương ứng với phân khúc xe
Toyota Land Cruiser 2026 – Câu hỏi thường gặp
Toyota Land Cruiser 2026 giá bao nhiêu?
Toyota Land Cruiser 300 có giá từ khoảng 4,58 tỷ đồng, trong khi Land Cruiser HEV có giá từ khoảng 4,71 tỷ đồng.
Toyota Land Cruiser lăn bánh bao nhiêu?
Giá lăn bánh Land Cruiser 300 dao động khoảng 5,04 – 5,17 tỷ đồng tùy khu vực và màu xe.
Land Cruiser HEV có giá lăn bánh tham khảo khoảng 5,18 – 5,31 tỷ đồng.
Toyota Land Cruiser có bao nhiêu chỗ?
Toyota Land Cruiser sử dụng cấu hình 7 chỗ ngồi.
Toyota Land Cruiser dùng động cơ gì?
Land Cruiser 300 sử dụng động cơ V6 3.5L Twin-Turbo, công suất 409 mã lực và mô-men xoắn 650 Nm.
Land Cruiser HEV kết hợp động cơ V6 Twin-Turbo với mô-tơ điện, đạt tổng công suất 457 mã lực và mô-men xoắn 790 Nm.
Toyota Land Cruiser HEV có cần cắm sạc không?
Không. Hệ thống hybrid có khả năng tự quản lý và tái tạo năng lượng trong quá trình vận hành, không cần cắm sạc ngoài như xe điện thuần túy.
Toyota Land Cruiser HEV có tiết kiệm xăng hơn không?
Có. Mức tiêu hao nhiên liệu hỗn hợp tham khảo của Land Cruiser HEV khoảng 10,0 L/100 km, thấp hơn mức khoảng 12,39 L/100 km của Land Cruiser 300.
Toyota Land Cruiser trả góp cần trả trước bao nhiêu?
Nếu áp dụng phương án vay 80% giá xe, Land Cruiser 300 cần trả trước từ khoảng 916 triệu đồng, Land Cruiser HEV khoảng 942 triệu đồng, chưa tính chi phí lăn bánh.
Toyota Land Cruiser có phù hợp đi đường dài không?
Có. Không gian 7 chỗ, động cơ mạnh, hệ dẫn động 4WD, ghế có sưởi/thông gió và các hệ thống hỗ trợ lái giúp Land Cruiser phù hợp với những chuyến đi dài và nhiều điều kiện đường khác nhau.
Toyota Land Cruiser 2026 – Có đáng tham khảo?
Toyota Land Cruiser 2026 tập trung vào những giá trị cốt lõi của một SUV cao cấp: động cơ mạnh, dẫn động 4 bánh, khả năng đi địa hình, không gian 7 chỗ và trang bị an toàn cao.
Land Cruiser 300 có lợi thế về cấu hình V6 Twin-Turbo truyền thống và mức giá thấp hơn. Land Cruiser HEV tăng hiệu suất lên 457 mã lực, mô-men xoắn 790 Nm và cải thiện mức tiêu hao nhiên liệu.
Với khách hàng đang tìm kiếm một SUV 7 chỗ cao cấp, mạnh, rộng và có khả năng sử dụng trên nhiều điều kiện địa hình, Toyota Land Cruiser là một trong những mẫu xe đáng tham khảo trong tầm giá từ hơn 4,5 tỷ đồng.

