
Toyota Thành Mai Đồng Tháp • SUV 7 chỗ khung gầm rời
Toyota Fortuner 2026: Giá xe, giá lăn bánh, thông số và trả góp tháng 10/2026
Toyota Fortuner 2026 là mẫu SUV 7 chỗ nhập khẩu Indonesia, sử dụng động cơ xăng 2.7L, hộp số tự động 6 cấp. Ba phiên bản gồm Fortuner 2.7AT 4×2 và hai bản Legender 4×2, 4×4, phù hợp nhu cầu gia đình, đi tỉnh và di chuyển trên nhiều điều kiện đường.
Xăng 2.7L
6AT / 4×2 – 4×4
Có 3 phiên bản, giá tiêu chuẩn từ 1,155 đến 1,395 tỷ đồng.
Phiên bản và giá bán
Giá xe Toyota Fortuner 2026 tháng 10/2026
3 phiên bản, lựa chọn dẫn động cầu sau hoặc 4WD bán thời gian.
Toyota Fortuner 2.7AT 4×2 2026
1.155.000.000đ
Trắng ngọc trai: 1.163.000.000đ
Xăng 2.7L · 6AT · Dẫn động cầu sau
Toyota Fortuner Legender 2.7AT 4×2 2026
1.290.000.000đ
Trắng ngọc trai: 1.298.000.000đ
Trắng ngọc trai nóc đen: 1.302.000.000đ
6AT · Cầu sau · JBL và camera 360 độ
Toyota Fortuner Legender 2.7AT 4×4 2026
1.395.000.000đ
Trắng ngọc trai: 1.403.000.000đ
Trắng ngọc trai nóc đen: 1.407.000.000đ
6AT · 4WD bán thời gian · Khóa vi sai cầu sau
Giá Toyota Việt Nam công bố ngày 30/09/2026, đã bao gồm VAT, chưa trừ ưu đãi và chưa gồm phí lăn bánh. Màu sắc có thể thay đổi tùy phiên bản và nguồn xe thực tế.
Chi phí sở hữu
Giá lăn bánh Toyota Fortuner 2026 tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh
Dự toán theo giá niêm yết màu tiêu chuẩn, chưa trừ khuyến mãi.
| Phiên bản | Hà Nội | TP.HCM | Các tỉnh / Đồng Tháp |
|---|---|---|---|
| Fortuner 2.7AT 4×2 | 1.310.073.400đ | 1.286.973.400đ | 1.273.113.400đ |
| Fortuner Legender 2.7AT 4×2 | 1.461.273.400đ | 1.435.473.400đ | 1.421.613.400đ |
| Fortuner Legender 2.7AT 4×4 | 1.578.873.400đ | 1.550.973.400đ | 1.537.113.400đ |
Cơ sở dự toán 2026: Trước bạ Hà Nội 12%, TP.HCM và các tỉnh 10%; lệ phí biển số Hà Nội/TP.HCM 14 triệu, các tỉnh 140 nghìn; phí đường bộ 1.560.000đ/năm, bảo hiểm TNDS 7 chỗ không kinh doanh 873.400đ/năm (gồm VAT), phí cấp giấy chứng nhận kiểm định tạm tính 40.000đ.
Bảng chỉ mang tính tham khảo. Giá tính trước bạ có thể khác giá niêm yết; chưa gồm bảo hiểm vật chất, phí dịch vụ đăng ký, phụ kiện và các khoản tùy chọn.
Phương án tài chính
Mua Toyota Fortuner 2026 trả góp 20% trong 84 tháng
Ví dụ trả trước 20%, vay 80% giá xe trong 7 năm.
| Phiên bản | Trả trước 20% | Khoản vay 80% | Trả hằng tháng dự kiến |
|---|---|---|---|
| Fortuner 2.7AT 4×2 | 231.000.000đ | 924.000.000đ | 14.866.308đ |
| Fortuner Legender 2.7AT 4×2 | 258.000.000đ | 1.032.000.000đ | 16.603.929đ |
| Fortuner Legender 2.7AT 4×4 | 279.000.000đ | 1.116.000.000đ | 17.955.411đ |
Dự toán với lãi suất giả định 9%/năm, trả đều cả gốc và lãi hằng tháng theo dư nợ giảm dần trong 84 tháng. Chưa tính phí lăn bánh, bảo hiểm vật chất, phí hồ sơ và lãi suất biến động sau ưu đãi. Đây không phải báo giá tín dụng của ngân hàng.
Giá trị nổi bật
Điểm nổi bật trên Toyota Fortuner 2026
Thiết kế SUV
Ngoại thất Toyota Fortuner 2026
Phom dáng cao lớn, đầu xe khỏe khoắn và các chi tiết riêng trên Legender.




Đầu xe Toyota Fortuner 2026
Cụm đèn LED kết hợp đèn ban ngày, lưới tản nhiệt lớn và cản trước tạo dáng SUV khỏe khoắn. Bản Legender có thiết kế đầu xe thể thao hơn.
Thân xe Toyota Fortuner 2026
Kích thước 4.795 × 1.855 × 1.835 mm và khoảng sáng gầm 279 mm. Gương ngoài chỉnh/gập điện, tích hợp báo rẽ.
Mâm xe Toyota Fortuner 2026
Bản 2.7AT 4×2 sử dụng lốp 265/65R17; hai phiên bản Legender dùng lốp 265/60R18, tạo diện mạo thể thao hơn.
Đuôi xe Toyota Fortuner 2026
Thiết kế đèn hậu LED, cửa khoang hành lý rộng. Hai bản Legender có cốp điện, trong khi bản tiêu chuẩn dùng cốp cơ.
Tiện nghi và không gian
Nội thất Toyota Fortuner 2026
Khoang lái thực dụng, ghế 7 chỗ linh hoạt; bản Legender bổ sung nhiều tiện nghi.




Khoang lái Toyota Fortuner 2026
Vị trí lái cao, bảng điều khiển dễ quan sát. Fortuner tiêu chuẩn có màn hình giải trí 7 inch và 6 loa; Legender nâng lên 9 inch cùng 11 loa JBL.
Vô lăng Toyota Fortuner 2026
Vô lăng 3 chấu, tích hợp nút chỉnh âm thanh, gọi điện và hiển thị thông tin lái, dễ thao tác khi sử dụng hằng ngày.
Ghế ngồi Toyota Fortuner 2026
Bản tiêu chuẩn ghế nỉ, ghế lái chỉnh cơ 6 hướng. Legender có ghế da, ghế lái và ghế phụ chỉnh điện 8 hướng.
Hàng ghế sau Toyota Fortuner 2026
Hàng ghế thứ hai gập 60:40; hàng ghế thứ ba gập 50:50 sang hai bên để tăng không gian hành lý.
Tiện nghi Toyota Fortuner 2026
Điều hòa tự động hai vùng, cửa gió phía sau và hộp làm mát. Legender bổ sung camera 360, gương chống chói tự động và cốp điện.
Khoang hành lý Toyota Fortuner 2026
Thay đổi linh hoạt bằng cách gập hàng ghế thứ ba khi cần chở nhiều hành lý. Cốp điện trên Legender thuận tiện hơn khi xếp đồ.
So sánh tiện nghi Toyota Fortuner 2026 theo phiên bản
| Trang bị | Fortuner 4×2 | Legender 4×2 / 4×4 |
|---|---|---|
| Mâm/lốp | 17 inch, 265/65R17 | 18 inch, 265/60R18 |
| Ghế ngồi | Nỉ, ghế lái chỉnh cơ | Da, ghế trước chỉnh điện |
| Màn hình / âm thanh | 7 inch / 6 loa | 9 inch / 11 loa JBL |
| Camera | Camera lùi | Camera 360 độ |
| Cốp | Mở cơ | Mở điện |
Động cơ và truyền động
Động cơ, vận hành Toyota Fortuner 2026 2.7L

Động cơ xăng 2TR-FE 2.7L
Cả 3 phiên bản dùng động cơ xăng 2.694 cc, 4 xi-lanh, công suất 164 mã lực và mô-men xoắn 245 Nm, kết hợp hộp số tự động 6 cấp.
Hai phiên bản 4×2 dẫn động cầu sau. Legender 4×4 có dẫn động hai cầu bán thời gian, gài cầu điện tử, khóa vi sai cầu sau và hỗ trợ xuống dốc.
Fortuner 2.7AT 4×2
Cầu sau, số tự động 6 cấp; phù hợp đi lại đô thị, đường trường và gia đình.
Fortuner Legender 4×2
Giữ động cơ và hệ dẫn động cầu sau, bổ sung thiết kế và tiện nghi cao cấp.
Fortuner Legender 4×4
Dẫn động 4WD bán thời gian, tăng khả năng bám đường trong điều kiện khó.
Bảo vệ hành khách
Trang bị an toàn Toyota Fortuner 2026

Hệ thống an toàn cơ bản và hỗ trợ quan sát
Fortuner có các công nghệ ABS, EBD, BA, VSC, TRC, HAC và 7 túi khí. Bản tiêu chuẩn có camera lùi, hỗ trợ quan sát phía sau.
Hai bản Legender bổ sung camera 360 độ, cảnh báo điểm mù BSM và cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau RCTA. Bản 4×4 có thêm A-TRC, DAC và khóa vi sai cầu sau.
Các công nghệ hỗ trợ không thay thế sự tập trung và thao tác an toàn của người điều khiển.
Dữ liệu kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Toyota Fortuner 2026
Thông số cơ bản của dòng Fortuner xăng 2.7L tại Việt Nam.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Phân khúc / số chỗ | SUV khung gầm rời / 7 chỗ |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Indonesia |
| Kích thước (D × R × C) | 4.795 × 1.855 × 1.835 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.745 mm |
| Khoảng sáng gầm | 279 mm |
| Động cơ | Xăng 2TR-FE, 2.694 cc, 4 xi-lanh |
| Công suất cực đại | 164 mã lực / 5.200 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 245 Nm / 4.000 vòng/phút |
| Hộp số | Tự động 6 cấp (6AT) |
| Hệ dẫn động | 4×2 cầu sau hoặc 4WD bán thời gian |
| Dung tích bình nhiên liệu | 80 lít |
| Hệ thống treo | Trước tay đòn kép, sau liên kết 4 điểm |
| Lốp | 265/65R17 (tiêu chuẩn); 265/60R18 (Legender) |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
Chi phí vận hành
Mức tiêu hao nhiên liệu Toyota Fortuner 2026
| Phiên bản | Đô thị | Ngoài đô thị | Kết hợp |
|---|---|---|---|
| Fortuner 2.7AT 4×2 | 14,5 | 9,3 | 11,2 |
| Fortuner Legender 2.7AT 4×2 | 14,5 | 9,3 | 11,2 |
| Fortuner Legender 2.7AT 4×4 | 14,0 | 9,4 | 11,1 |
Đơn vị: lít/100 km. Số liệu công bố theo điều kiện thử nghiệm; mức thực tế thay đổi theo giao thông, tải trọng, sử dụng điều hòa và cách lái.
Fortuner 2.7L phù hợp người ưu tiên động cơ xăng và không gian 7 chỗ, nhưng cần tính mức tiêu thụ nhiên liệu khi đi lại thường xuyên.

SUV 7 chỗ cùng phân khúc
So sánh Toyota Fortuner 2026 với Ford Everest và Isuzu mu-X
Toyota Fortuner Legender 4×4 và Ford Everest
| Tiêu chí | Fortuner Legender 4×4 | Ford Everest |
|---|---|---|
| Động cơ | Xăng 2.7L | Có tùy chọn động cơ dầu tăng áp |
| Hộp số | 6AT | 10AT trên các cấu hình hiện hành |
| Dẫn động | 4WD bán thời gian | Có cấu hình 4×2 và 4×4 |
| Khác biệt | Gầm 279 mm, máy xăng | Nhiều cấu hình, mô-men xoắn cao ở bản dầu |
Toyota Fortuner Legender 4×4 và Isuzu mu-X
| Tiêu chí | Fortuner Legender 4×4 | Isuzu mu-X |
|---|---|---|
| Động cơ | Xăng 2.7L, 164 mã lực | Diesel Turbo, tùy phiên bản |
| Số chỗ | 7 | 7 |
| Dẫn động | 4WD bán thời gian | Có bản 4×4 |
| Khác biệt | Vận hành máy xăng, tiện nghi Legender | Động cơ dầu, lợi thế lực kéo |
Các đối thủ có nhiều đời xe và phiên bản khác nhau, nên đối chiếu giá, thông số cụ thể tại thời điểm mua. Không dùng giá cũ của đối thủ làm giá niêm yết tháng 10/2026.
Đánh giá: Toyota Fortuner nổi bật với khoảng sáng gầm, lựa chọn máy xăng và cấu hình Legender 4×4. Ford Everest và Isuzu mu-X đáng xem xét khi ưu tiên động cơ diesel, mô-men xoắn lớn và công nghệ theo từng phiên bản.
Tư vấn lựa chọn
Nên mua phiên bản Toyota Fortuner 2026 nào?
Fortuner 2.7AT 4×2
Phù hợp gia đình muốn SUV 7 chỗ, số tự động và tối ưu chi phí mua ban đầu.
Fortuner Legender 2.7AT 4×2
Ưu tiên thiết kế Legender, ghế da, JBL, camera 360 và cốp điện, di chuyển chủ yếu đường nhựa.
Fortuner Legender 2.7AT 4×4
Phù hợp người thường xuyên gặp đường trơn, đường xấu hoặc cần dẫn động hai cầu.
Gợi ý: Nếu không cần 4WD, bản Legender 4×2 cân bằng giữa tiện nghi và chi phí; nếu ưu tiên đi đường khó, bản Legender 4×4 đáng cân nhắc.
Giải đáp nhanh
Câu hỏi thường gặp về Toyota Fortuner 2026
Toyota Fortuner 2026 có mấy phiên bản?
Hiện có 3 phiên bản xăng 2.7L: Fortuner 2.7AT 4×2, Fortuner Legender 2.7AT 4×2 và Fortuner Legender 2.7AT 4×4.
Giá xe Toyota Fortuner 2026 thấp nhất bao nhiêu?
Bản Fortuner 2.7AT 4×2 có giá tiêu chuẩn 1.155.000.000đ, chưa gồm khuyến mãi và chi phí lăn bánh.
Toyota Fortuner Legender 4×2 và 4×4 khác nhau như thế nào?
Legender 4×4 bổ sung hệ dẫn động 4WD bán thời gian, khóa vi sai cầu sau, kiểm soát lực kéo A-TRC và hỗ trợ xuống dốc DAC; hai bản có nhóm tiện nghi Legender tương tự nhau.
Toyota Fortuner 2026 có camera 360 độ không?
Có trên hai bản Legender 4×2 và 4×4; Fortuner 2.7AT 4×2 sử dụng camera lùi.
Toyota Fortuner 2026 tiêu hao nhiên liệu bao nhiêu?
Mức tiêu hao kết hợp công bố khoảng 11,1–11,2 lít/100 km tùy phiên bản động cơ xăng 2.7L.
Mua Toyota Fortuner 2026 trả góp trước 20% được không?
Có thể tham khảo vay 80% giá trị xe trong 84 tháng. Khoản trả trước theo giá tiêu chuẩn từ 231 triệu đến 279 triệu đồng, chưa bao gồm chi phí lăn bánh. Hồ sơ và lãi suất phụ thuộc tổ chức tín dụng.
Toyota Thành Mai Đồng Tháp
Nhận tư vấn và báo giá Toyota Fortuner 2026
Nhận bảng giá theo phiên bản, ưu đãi hiện hành, chi phí lăn bánh tại địa phương và phương án trả góp phù hợp.
