Toyota Fortuner 2026: Giá xe lăn bánh, Thông số, Trả góp tháng 10/2026

Toyota Fortuner 2026 hiện có 3 phiên bản xăng 2.7L, đều sử dụng động cơ 2TR-FE, hộp số tự động 6 cấp và cấu hình 7 chỗ. Giá niêm yết từ 1,155 tỷ đồng, trong khi bản cao nhất Toyota Fortuner 2026 Legender 2.7AT 4×4 có giá từ 1,395 tỷ đồng.

Điểm đáng chú ý của Fortuner hiện tại nằm ở khoảng sáng gầm 279 mm, cấu hình SUV 7 chỗ, động cơ xăng vận hành êm và sự phân cấp trang bị khá rõ. Hai bản Legender có mâm 18 inch, ghế da chỉnh điện, màn hình 9 inch, 11 loa JBL, camera 360, BSM, RCTA và cốp điện; riêng bản 4×4 bổ sung hệ dẫn động hai cầu bán thời gian, khóa vi sai cầu sau, A-TRC và DAC.

Giá xe Toyota Fortuner 2026 tháng 10/2026

Phiên bản Toyota Fortuner 2026Dẫn độngGiá niêm yết
Toyota Fortuner 2.7AT 4×2Cầu sau – RWD1.155.000.000 đ
Toyota Fortuner Legender 2.7AT 4×2Cầu sau – RWD1.290.000.000 đ
Toyota Fortuner Legender 2.7AT 4×4Hai cầu bán thời gian1.395.000.000 đ

Chưa bao gồm các ưu đãi.

Giá trên là mức khởi điểm cho màu tiêu chuẩn. Một số màu ngoại thất đặc biệt như trắng ngọc trai hoặc phối nóc đen có thể cao hơn khoảng 8-12 triệu đồng tùy phiên bản.

Giá lăn bánh Toyota Fortuner 2026 tháng 10/2026

Giá lăn bánh dưới đây được tính theo hướng tham khảo với lệ phí trước bạ Hà Nội 12%, TP.HCM và Đồng Tháp 10%; phí biển số từ năm 2026 là 14 triệu đồng tại Hà Nội/TP.HCM và 140.000 đồng tại khu vực II; phí sử dụng đường bộ xe cá nhân 1,56 triệu đồng/năm và bảo hiểm TNDS 7 chỗ 794.000 đồng/năm chưa VAT. Giá tính lệ phí trước bạ thực tế được căn cứ bảng giá do từng địa phương ban hành nên số cuối cùng có thể chênh lệch.

Phiên bản Toyota Fortuner 2026Hà NộiTP.HCM
Fortuner 2.7AT 4×2Khoảng 1,310 tỷKhoảng 1,287 tỷ
Fortuner Legender 2.7AT 4×2Khoảng 1,461 tỷKhoảng 1,436 tỷ
Fortuner Legender 2.7AT 4×4Khoảng 1,579 tỷKhoảng 1,551 tỷ
Phiên bản Toyota Fortuner 2026Đồng Tháp/Tỉnh
Fortuner 2.7AT 4×2Khoảng 1,273 tỷ
Fortuner Legender 2.7AT 4×2Khoảng 1,422 tỷ
Fortuner Legender 2.7AT 4×4Khoảng 1,537 tỷ

Giá lăn bánh chưa tính bảo hiểm vật chất, phụ kiện, dịch vụ đăng ký và các khoản tùy chọn theo nhu cầu người mua.

Toyota Fortuner 2026 trả góp – Trả trước 20% và trả 84 tháng (7 năm)

Với phương án vay 80% giá trị xe, người mua chuẩn bị từ 231-279 triệu đồng tiền đối ứng, chưa tính chi phí lăn bánh. Dự toán dưới đây sử dụng mức lãi suất minh họa 8%/năm trên dư nợ giảm dần để dễ so sánh giữa các phiên bản; lãi suất thực tế phụ thuộc hồ sơ tín dụng và gói vay tại thời điểm giải ngân. Phương án vay 80% và thời hạn 7 năm cũng nằm trong nhóm phương án tài chính đang được áp dụng cho Fortuner.

Phiên bản Toyota Fortuner 2026Trả trước 20%Tháng đầu ước tính
Fortuner 2.7AT 4×2231 triệuKhoảng 17,16 triệu
Fortuner Legender 2.7AT 4×2258 triệuKhoảng 19,17 triệu
Fortuner Legender 2.7AT 4×4279 triệuKhoảng 20,73 triệu

Tiền gốc được chia đều trong 84 tháng, phần lãi giảm dần theo dư nợ còn lại. Chi phí trước bạ, biển số, bảo hiểm và các khoản lăn bánh thường cần được chuẩn bị riêng.

Những điểm nổi bật của Toyota Fortuner 2026

Toyota Fortuner 2026 tập trung vào các giá trị thực dụng của một SUV 7 chỗ khung gầm cao: khoảng sáng gầm lớn, không gian ba hàng ghế, động cơ xăng 2.7L, hộp số 6AT và lựa chọn dẫn động cầu sau hoặc 4WD.

Hai phiên bản Legender tăng đáng kể tiện nghi với ghế da chỉnh điện, màn hình 9 inch, 11 loa JBL, camera 360, cảnh báo điểm mù BSM, cảnh báo phương tiện cắt ngang RCTA và cốp điện. Bản Legender 4×4 hướng nhiều hơn đến điều kiện đường phức tạp với gài cầu điện, khóa vi sai cầu sau, A-TRC và hỗ trợ xuống dốc DAC.

Thông số kỹ thuật Toyota Fortuner 2026

Thông số Toyota Fortuner 2026Giá trị
Kích thước D x R x C4.795 x 1.855 x 1.835 mm
Chiều dài cơ sở2.745 mm
Khoảng sáng gầm279 mm
Bán kính quay vòng5,8 m
Số chỗ7
Động cơ2TR-FE, xăng 2.7L
Dung tích2.694 cc
Công suất tối đa164 mã lực / 5.200 rpm
Mô-men xoắn tối đa245 Nm / 4.000 rpm
Hộp sốTự động 6 cấp
Bình nhiên liệu80 lít
Tiêu hao hỗn hợpKhoảng 11,2 lít/100 km
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 5

Ba phiên bản hiện hành dùng chung nền tảng động cơ 2TR-FE 2.7L, công suất 164 mã lực và mô-men xoắn 245 Nm. Mức tiêu thụ công bố là khoảng 9,3 lít/100 km ngoài đô thị, 11,2 lít/100 km kết hợp và 14,5 lít/100 km trong đô thị.

So sánh trang bị các phiên bản Toyota Fortuner 2026

Trang bị Toyota Fortuner2.7AT 4×2Legender 2.7AT 4×2
Mâm/lốp17″, 265/65R1718″, 265/60R18
GhếNỉDa
Ghế láiChỉnh cơ 6 hướngĐiện 8 hướng
Ghế phụChỉnh cơ 4 hướngĐiện 8 hướng
Màn hình7 inch9 inch
Âm thanh6 loa11 loa JBL
CameraCamera lùiCamera 360
BSM/RCTAKhôngCó
Cốp điệnKhôngCó
Dẫn độngRWDRWD
Trang bị Toyota FortunerLegender 2.7AT 4×4Khác Legender 4×2
Dẫn động4WD bán thời gianCó hệ thống gài cầu
Mâm/lốp18″, 265/60R18Tương đương
Camera360Tương đương
JBL11 loaTương đương
Cốp điệnCóTương đương
Khóa vi sai cầu sauCóBổ sung
A-TRCCóBổ sung
Hỗ trợ xuống dốc DACCóBổ sung

Các khác biệt trên được đối chiếu trực tiếp từ bảng thông số kỹ thuật trong catalogue hiện hành.

Ngoại thất Toyota Fortuner 2026

Đầu xe Toyota Fortuner 2026

Toyota Fortuner 2026 sử dụng cụm đèn LED kết hợp đèn chiếu sáng ban ngày LED. Các phiên bản Legender có thiết kế cản trước và cụm đèn mang phong cách thể thao, sắc nét hơn bản tiêu chuẩn.

Nếu ưu tiên diện mạo đơn giản, khỏe khoắn, Fortuner 2.7AT 4×2 đáp ứng tốt. Hai bản Legender tạo cảm giác hiện đại hơn nhờ các chi tiết ngoại thất riêng và cách phối màu thể thao.

Thân xe Toyota Fortuner 2026

Thân xe duy trì tỷ lệ đặc trưng của SUV khung gầm cao, với khoảng sáng 279 mm. Gương chiếu hậu có chỉnh điện, gập điện và tích hợp báo rẽ.

Khác biệt dễ nhận thấy nhất nằm ở bộ bánh xe:

  • Toyota Fortuner 2.7AT 4×2: lốp 265/65R17, ưu tiên độ dày thành lốp.
  • Toyota Fortuner Legender 4×2: lốp 265/60R18, thiết kế mâm hai tông màu thể thao.
  • Toyota Fortuner Legender 4×4: sử dụng mâm và lốp 18 inch tương tự Legender 4×2.

Mâm xe Toyota Fortuner 2026

Bản tiêu chuẩn sử dụng mâm 17 inch; hai phiên bản Legender nâng lên mâm hợp kim 18 inch. Đây là một trong những khác biệt ngoại hình dễ nhận biết nhất giữa Fortuner tiêu chuẩn và Fortuner Legender.

Đuôi xe Toyota Fortuner 2026

Cả ba phiên bản sử dụng cụm đèn hậu LED. Điểm khác biệt quan trọng nằm ở cửa khoang hành lý: Fortuner 2.7AT 4×2 sử dụng cốp mở cơ, trong khi hai bản Legender được trang bị cốp điện, thuận tiện hơn khi sử dụng hàng ngày.

Nội thất Toyota Fortuner 2026

Khoang lái Toyota Fortuner 2026

  • Khoang lái Fortuner đi theo hướng trực quan, tập trung vào khả năng sử dụng. Điều hòa tự động hai vùng và cửa gió cho hàng ghế sau được trang bị trên các phiên bản hiện hành.
  • Fortuner tiêu chuẩn dùng màn hình trung tâm 7 inch và 6 loa; Legender chuyển sang màn hình cảm ứng 9 inch cùng hệ thống 11 loa JBL.

Vô lăng Toyota Fortuner 2026

Vô lăng ba chấu tích hợp các phím điều khiển chức năng, hỗ trợ người lái thao tác nhanh với hệ thống âm thanh và màn hình thông tin. Cách bố trí thiên về tính thực dụng, dễ làm quen khi chuyển từ sedan hoặc MPV sang SUV.

Tiện nghi Toyota Fortuner 2026

Điểm phân cấp rõ nhất nằm ở hai bản Legender với màn hình 9 inch, 11 loa JBL, camera 360, gương chiếu hậu trong chống chói tự động và cốp điện.

Các phiên bản vẫn duy trì điều hòa hai vùng, cửa gió phía sau, hộp làm mát và các kết nối phục vụ nhu cầu sử dụng hàng ngày.

Ghế lái Toyota Fortuner 2026

  • Fortuner 2.7AT 4×2: ghế nỉ, ghế lái chỉnh cơ 6 hướng và ghế hành khách chỉnh cơ 4 hướng.
  • Fortuner Legender 2.7AT 4×2: ghế da; ghế lái và ghế phụ chỉnh điện 8 hướng.
  • Fortuner Legender 2.7AT 4×4: cấu hình ghế tương đương Legender 4×2.

Ghế sau Toyota Fortuner 2026

Hàng ghế thứ hai có khả năng gập 60:40, hỗ trợ thao tác tiếp cận hàng ghế cuối. Hàng ghế thứ ba chia 50:50 và gập sang hai bên.

Cách bố trí này giúp Fortuner chuyển đổi linh hoạt giữa nhu cầu chở đủ 7 người và tăng không gian hành lý.

Cốp xe Toyota Fortuner 2026

Khi sử dụng đủ ba hàng ghế, khoang hành lý phù hợp với nhu cầu cơ bản. Khi cần chở đồ lớn, hàng ghế thứ ba có thể gập 50:50 sang hai bên để mở rộng không gian.

Hai bản Legender thuận tiện hơn nhờ cửa cốp điều khiển điện; bản 2.7AT 4×2 sử dụng cửa cốp cơ.

Động cơ và vận hành Toyota Fortuner 2026

  • Toyota Fortuner 2026 sử dụng động cơ xăng 2TR-FE 2.7L, 4 xy-lanh thẳng hàng, Dual VVT-i, cho công suất 164 mã lực và mô-men xoắn 245 Nm. Hộp số tự động 6 cấp được trang bị trên cả ba phiên bản.
  • Fortuner 2.7AT 4×2 và Legender 2.7AT 4×2 truyền lực tới cầu sau. Bản Legender 2.7AT 4×4 sử dụng hệ thống 4WD bán thời gian, gài cầu điện tử và có khóa vi sai cầu sau.
  • Với người thường xuyên chạy đô thị và đường trường, cấu hình 4×2 đơn giản hơn. Bản 4×4 bổ sung thêm khả năng xử lý trên đường trơn, đường xấu và địa hình cần lực kéo lớn.

An toàn Toyota Fortuner 2026

Fortuner hiện có các hệ thống ABS, EBD, BA, cân bằng điện tử VSC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC, kiểm soát lực kéo và 7 túi khí.

Khác biệt giữa các phiên bản tập trung ở nhóm hỗ trợ quan sát:

  • Fortuner 2.7AT 4×2: camera lùi, cảm biến hỗ trợ đỗ xe.
  • Fortuner Legender 4×2: camera 360, BSM và RCTA.
  • Fortuner Legender 4×4: camera 360, BSM, RCTA và bổ sung A-TRC cùng hỗ trợ xuống dốc DAC.

So sánh Toyota Fortuner và Ford Everest

Đối chiếu phiên bản 4×4 có mức giá gần nhau: Fortuner Legender 4×4 giá từ 1,395 tỷ đồng; Everest Platinum 2.0L 4×4 hiện có giá 1,440 tỷ đồng.

Tiêu chíToyota Fortuner 2026 Legender 4×4Ford Everest Platinum 4×4
Giá1,395 tỷ1,440 tỷ
Động cơXăng 2.7LDiesel Turbo 2.0L
Công suất164 PS170 PS
Mô-men xoắn245 Nm405 Nm
Hộp số6AT10AT
Dẫn động4WD bán thời gian4×4
Khoảng sáng gầm279 mm228 mm

Thông số Everest được đối chiếu từ cấu hình Platinum 4×4 hiện hành.

So sánh Toyota Fortuner và Isuzu mu-X

Tiêu chíFortuner Legender 4×4Isuzu mu-X Premium 4×4
Giá1,395 tỷ1,302 tỷ
Động cơXăng 2.7LDiesel Turbo 1.9L
Công suất164 PS150 PS
Mô-men xoắn245 Nm350 Nm
Hộp số6AT6AT
Khoảng sáng gầm279 mm235 mm
Số chỗ77

mu-X Premium 4×4 hiện có giá 1,302 tỷ đồng, động cơ diesel 1.9L đạt 150 PS và 350 Nm, đồng thời trang bị nhóm hỗ trợ lái ADAS.

So sánh Toyota Fortuner 2026 và Mitsubishi Pajero Sport

Tiêu chíFortuner Legender 4×4Pajero Sport Premium 4×4
Giá tham khảo1,395 tỷ1,310 tỷ
Động cơXăng 2.7LXăng V6 3.0L
Công suất164 PS210 PS
Mô-men xoắn245 Nm279 Nm
Hộp số6AT8AT
Khoảng sáng gầm279 mm218 mm

Cần lưu ý cấu hình Pajero Sport xăng 4×4 hiện được niêm yết cho khách hàng dự án, vì vậy không nên xem mức giá trên là giá bán lẻ phổ thông để so sánh trực tiếp.

Đánh giá Toyota Fortuner 2026

  • Xét trên cấu hình hiện tại, Toyota Fortuner 2026 tập trung vào sự đơn giản trong vận hành, khoảng sáng gầm lớn, không gian 7 chỗ và khả năng lựa chọn từ cầu sau đến 4WD. Bản Legender khắc phục khá nhiều khoảng cách về tiện nghi so với bản tiêu chuẩn nhờ ghế da chỉnh điện, JBL, camera 360, BSM/RCTA và cốp điện.
  • Điểm cần cân nhắc là động cơ 2.7L xăng chỉ đạt 164 mã lực và 245 Nm, thấp hơn về mô-men xoắn so với một số đối thủ dùng động cơ diesel tăng áp. Mức tiêu hao kết hợp khoảng 11,2 lít/100 km cũng là yếu tố nên tính vào chi phí vận hành nếu xe thường xuyên chạy quãng đường dài.
  • Nếu nhu cầu chủ yếu là đô thị, gia đình và đi tỉnh, bản 2.7AT 4×2 cung cấp cấu hình cơ bản với mức giá thấp nhất. Hai bản Legender phù hợp với người ưu tiên thêm tiện nghi; riêng Legender 4×4 bổ sung phần cứng cần thiết cho điều kiện đường khó và nhu cầu sử dụng hệ dẫn động hai cầu.

Câu hỏi thường gặp về Toyota Fortuner 2026

Toyota Fortuner 2026 2026 có mấy phiên bản?

Danh mục hiện hành có 3 phiên bản: Fortuner 2.7AT 4×2, Fortuner Legender 2.7AT 4×2 và Fortuner Legender 2.7AT 4×4. Cả ba đều là xe xăng 2.7L, số tự động 6 cấp và 7 chỗ.

Giá Toyota Fortuner 2026 thấp nhất bao nhiêu?

Toyota Fortuner 2026 2.7AT 4×2 có giá từ 1,155 tỷ đồng, chưa tính chi phí lăn bánh và các ưu đãi.

Toyota Fortuner 2026 Legender 4×2 và 4×4 khác nhau thế nào?

Legender 4×4 bổ sung hệ dẫn động hai cầu bán thời gian, gài cầu điện, khóa vi sai cầu sau, A-TRC và DAC. Các tiện nghi chính như mâm 18 inch, màn hình 9 inch, JBL, camera 360, BSM/RCTA và cốp điện tương đồng giữa hai bản Legender.

Toyota Fortuner 2026 tiêu hao nhiên liệu bao nhiêu?

Theo thông số công bố của ba phiên bản 2.7L, mức tiêu hao khoảng 9,3 lít/100 km ngoài đô thị, 11,2 lít/100 km kết hợp và 14,5 lít/100 km trong đô thị.

Toyota Fortuner 2026 có camera 360 không?

Hai phiên bản Toyota Fortuner 2026 Legender 2.7AT 4×2 và 4×4 có camera toàn cảnh 360. Bản Fortuner 2.7AT 4×2 sử dụng camera lùi.

Toyota Fortuner 2026 trả góp 20% trong 84 tháng được không?

Có thể tham khảo phương án vay 80% giá trị xe với thời hạn 84 tháng. Số tiền trả trước tương ứng khoảng 231-279 triệu đồng tùy phiên bản, chưa bao gồm chi phí lăn bánh. Điều kiện vay và lãi suất thực tế phụ thuộc hồ sơ tín dụng.