Toyota Vios 1.5E MT
458.000.000 VNĐ
Chưa bao gồm các ưu đãi
Hộp số sàn 5 cấp, phù hợp với nhu cầu tối ưu chi phí mua xe ban đầu.
Trắng ngọc trai: 466 triệu đồng

TOYOTA VIOS • SEDAN HẠNG B
Toyota Vios là sedan 5 chỗ sử dụng động cơ xăng 1.5L, thiết kế gọn gàng, vận hành ổn định và phù hợp với nhu cầu di chuyển hằng ngày, gia đình hoặc kinh doanh dịch vụ. Xe có ba phiên bản: 1.5E MT, 1.5E CVT và 1.5G CVT.
Xem chi tiết giá từng phiên bản, chi phí đăng ký và phương án trả góp bên dưới.
01 / BẢNG GIÁ TOYOTA VIOS
Ba lựa chọn phiên bản với giá niêm yết từ 458 triệu đồng.
458.000.000 VNĐ
Chưa bao gồm các ưu đãi
Hộp số sàn 5 cấp, phù hợp với nhu cầu tối ưu chi phí mua xe ban đầu.
Trắng ngọc trai: 466 triệu đồng
488.000.000 VNĐ
Chưa bao gồm các ưu đãi
Hộp số CVT, ghế da và vô lăng bọc da, phù hợp nhu cầu gia đình.
Trắng ngọc trai: 496 triệu đồng
545.000.000 VNĐ
Chưa bao gồm các ưu đãi
Phiên bản có thêm trang bị tiện nghi và các tính năng hỗ trợ an toàn.
Trắng ngọc trai: 553 triệu đồng
02 / CHI PHÍ ĐĂNG KÝ
Tham khảo chi phí sau khi tính các khoản phí đăng ký xe.
Giá lăn bánh phụ thuộc địa phương đăng ký, lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm, phí sử dụng đường bộ và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc.
| Phiên bản | Khu vực I | Khu vực II |
|---|---|---|
| Toyota Vios E MT | Khoảng 520,1 triệu | Khoảng 506,3 triệu |
| Toyota Vios E CVT | Khoảng 553,1 triệu | Khoảng 539,3 triệu |
| Toyota Vios G CVT | Khoảng 615,8 triệu | Khoảng 602 triệu |
* Giá lăn bánh tham khảo theo cách phân nhóm khu vực của bảng giá gốc, chưa phải báo giá chính thức cho Hà Nội, TP.HCM hoặc từng tỉnh. Chi phí có thể thay đổi theo địa phương, màu xe và thời điểm đăng ký.
03 / PHƯƠNG ÁN TÀI CHÍNH
Minh họa khoản trả trước và số tiền vay của từng phiên bản.
Phương án tham khảo với mức trả trước khoảng 20% giá niêm yết và khoản vay 80% trong tối đa 84 tháng. Hạn mức và lãi suất thực tế phụ thuộc hồ sơ tín dụng và đơn vị tài trợ.
| Phiên bản | Trả trước 20% | Khoản vay 80% |
|---|---|---|
| Vios E MT | 91,6 triệu | 366,4 triệu |
| Vios E CVT | 97,6 triệu | 390,4 triệu |
| Vios G CVT | 109 triệu | 436 triệu |
| Phiên bản | Gốc vay | Gốc bình quân/tháng |
|---|---|---|
| Vios E MT | 366,4 triệu | Khoảng 4,36 triệu |
| Vios E CVT | 390,4 triệu | Khoảng 4,65 triệu |
| Vios G CVT | 436 triệu | Khoảng 5,19 triệu |
* Khoản gốc bình quân bằng tổng gốc vay chia 84 tháng, chưa bao gồm lãi vay, bảo hiểm và các khoản phí. Không phải số tiền trả góp thực tế phải thanh toán hằng tháng.
04 / TỔNG QUAN
Thông tin nhanh về động cơ, hộp số, tiện nghi và an toàn.
05 / THIẾT KẾ NGOẠI THẤT
Thiết kế sedan cân đối với các chi tiết hiện đại.

Toyota Vios giữ dáng sedan gọn, phần đầu xe mở rộng theo phương ngang và các đường nét thân xe được xử lý vừa đủ để tạo tổng thể hiện đại, không cầu kỳ.
Các phiên bản sử dụng mâm hợp kim 15 inch kết hợp lốp 185/60R15. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở hệ thống đèn và một số trang bị hỗ trợ.




Cụm đèn Bi-LED và mặt ca-lăng thiết kế rộng, tạo cảm giác thấp và chắc chắn.
Gương chỉnh điện, gập điện, tích hợp báo rẽ và tay nắm cửa mạ chrome.
Mâm hợp kim 15 inch kết hợp lốp kích thước 185/60R15.
Đèn hậu LED với thiết kế gọn, cân đối cùng tổng thể thân xe.
| Trang bị | E MT / E CVT | G CVT |
|---|---|---|
| Đèn trước | Bi-LED | Bi-LED |
| Đèn ban ngày | Tùy cấu hình | Có |
| Lưới tản nhiệt | Tiêu chuẩn | Đen bóng |
| Mâm xe | 15 inch | 15 inch |
06 / KHÔNG GIAN NỘI THẤT
Khoang lái trực quan, tiện nghi theo từng phiên bản.

Khoang lái Toyota Vios được thiết kế theo hướng trực quan; các vị trí điều khiển nằm trong tầm thao tác, thuận tiện với người sử dụng xe thường xuyên.
Màn hình trung tâm 7 hoặc 9 inch, vô lăng 3 chấu tích hợp phím chức năng, điều hòa chỉnh tay hoặc tự động tùy phiên bản. E CVT và G CVT có ghế da; xe có cổng USB Type-C cho hàng ghế sau và ghế sau gập 60:40.






Bố trí trực quan, dễ quan sát và thuận tiện khi vận hành hằng ngày.
E CVT và G CVT sử dụng vô lăng bọc da.
G CVT có màn hình 9 inch, 6 loa và điều hòa tự động.
Ghế lái chỉnh tay 6 hướng, vật liệu thay đổi theo phiên bản.
Không gian dành cho 3 người, có khả năng gập 60:40.
Khoang hành lý có thể mở rộng bằng cách gập hàng ghế sau.
07 / ĐỘNG CƠ VÀ THÔNG SỐ
Động cơ xăng 1.5L, dẫn động cầu trước.

Toyota Vios sử dụng động cơ 1.5L 2NR-FE, 4 xi-lanh thẳng hàng, công suất tối đa 106 mã lực và mô-men xoắn cực đại 140 Nm. Hệ dẫn động cầu trước kết hợp hộp số sàn 5 cấp hoặc CVT tùy phiên bản.
| Thông số | Toyota Vios |
|---|---|
| Động cơ | 1.5L 2NR-FE |
| Dung tích xi-lanh | 1.496 cc |
| Công suất tối đa | 106 hp |
| Mô-men xoắn cực đại | 140 Nm |
| Hệ dẫn động | Cầu trước |
| Dung tích bình nhiên liệu | 42 lít |
08 / MỨC TIÊU HAO
Đơn vị L/100 km; số liệu thay đổi theo phiên bản.
| Phiên bản | Kết hợp | Ngoài đô thị |
|---|---|---|
| Toyota Vios E MT | 6,02 L/100 km | 5,08 L/100 km |
| Toyota Vios E CVT | 5,77 L/100 km | 4,67 L/100 km |
| Toyota Vios G CVT | 5,87 L/100 km | 4,79 L/100 km |
* Mức tiêu hao là số liệu tham khảo trong bảng thông tin xe; mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc điều kiện đường sá, tải trọng và cách lái.
09 / HỆ THỐNG AN TOÀN
So sánh các tính năng giữa E MT, E CVT và G CVT.

Các phiên bản Toyota Vios đều có phanh ABS, EBD, hỗ trợ phanh khẩn cấp BA, cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo, hỗ trợ khởi hành ngang dốc và camera lùi.
Vios G CVT nổi bật với 7 túi khí, cảnh báo tiền va chạm và cảnh báo lệch làn theo thông tin trang bị trong bài.
| Trang bị | E MT / E CVT | G CVT |
|---|---|---|
| Túi khí | 3 | 7 |
| ABS / EBD / BA | Có | Có |
| Cân bằng điện tử | Có | Có |
| Camera lùi | Có | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | Không | Có |
| Cảnh báo lệch làn | Không | Có |
10 / SO SÁNH PHÂN KHÚC
Đối chiếu một số thông số quan trọng của các mẫu sedan hạng B.
| Tiêu chí | Vios G CVT | Honda City RS |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 545 triệu | 569 triệu |
| Công suất | 106 hp | 119 hp |
| Mô-men xoắn | 140 Nm | 145 Nm |
| Chiều dài cơ sở | 2.550 mm | 2.600 mm |
| Tiêu chí | Vios G CVT | Accent Cao cấp |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 545 triệu | 569 triệu |
| Công suất | 106 hp | 115 PS |
| Chiều dài cơ sở | 2.550 mm | 2.670 mm |
| Khoảng sáng gầm | 133 mm | 165 mm |
* Thông số và giá đối thủ được giữ theo bài gốc để tham khảo, chưa đối chiếu lại với bảng giá hoặc cấu hình mới của từng hãng.
11 / LỰA CHỌN PHIÊN BẢN
Mỗi phiên bản có mức giá và trang bị khác nhau.
Toyota Vios tiếp tục tập trung vào tính thực dụng, động cơ 1.5L, mức tiêu hao nhiên liệu hợp lý và ba lựa chọn phiên bản. G CVT có thêm những trang bị an toàn so với hai bản E.
Phù hợp người ưu tiên giá mua ban đầu thấp, quen sử dụng hộp số sàn và có nhu cầu di chuyển thường xuyên.
Cân bằng giữa giá bán, hộp số tự động, ghế da và sự thuận tiện khi sử dụng hằng ngày.
Nhiều tiện nghi cùng các tính năng an toàn hơn, phù hợp nhu cầu sử dụng xe gia đình.
12 / CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Giải đáp về giá niêm yết, phiên bản, an toàn và trả góp.
Giá niêm yết tham khảo: Vios 1.5E MT từ 458 triệu đồng, E CVT từ 488 triệu đồng và G CVT từ 545 triệu đồng. Chưa bao gồm các ưu đãi.
Toyota Vios có 3 phiên bản gồm 1.5E MT, 1.5E CVT và 1.5G CVT.
Phiên bản Toyota Vios G CVT được trang bị 7 túi khí theo bảng thông số trong bài.
Vios G CVT có cảnh báo tiền va chạm và cảnh báo lệch làn theo bảng trang bị trong bài.
Số tiền trả trước tham khảo từ khoảng 91,6 triệu đồng đối với Vios 1.5E MT, chưa bao gồm chi phí đăng ký và các khoản phí khác. Khoản thanh toán hằng tháng phụ thuộc lãi suất và thời hạn vay thực tế.
TOYOTA THÀNH MAI ĐỒNG THÁP
Yêu cầu báo giá, dự toán lăn bánh và tư vấn trả góp cho Toyota Vios E MT, E CVT hoặc G CVT. Xem thêm các chương trình khuyến mãi đang công bố trên website.