Ngoại thất Toyota Vios sedan 5 chỗ
Toyota Vios – Sedan 5 chỗ

TOYOTA VIOS • SEDAN HẠNG B

Toyota Vios 2026 – Giá xe, lăn bánh và trả góp

Toyota Vios là sedan 5 chỗ sử dụng động cơ xăng 1.5L, thiết kế gọn gàng, vận hành ổn định và phù hợp với nhu cầu di chuyển hằng ngày, gia đình hoặc kinh doanh dịch vụ. Xe có ba phiên bản: 1.5E MT, 1.5E CVT và 1.5G CVT.

Giá niêm yết từ
458.000.000 VNĐ
Chưa bao gồm các ưu đãi
Động cơ 1.5L
Số sàn / CVT
5 chỗ

Xem chi tiết giá từng phiên bản, chi phí đăng ký và phương án trả góp bên dưới.

01 / BẢNG GIÁ TOYOTA VIOS

Giá Toyota Vios 2026 theo phiên bản

Ba lựa chọn phiên bản với giá niêm yết từ 458 triệu đồng.

SỐ SÀN 5 CẤP

Toyota Vios 1.5E MT

458.000.000 VNĐ

Chưa bao gồm các ưu đãi

Hộp số sàn 5 cấp, phù hợp với nhu cầu tối ưu chi phí mua xe ban đầu.

Trắng ngọc trai: 466 triệu đồng

PHIÊN BẢN CAO CẤP

Toyota Vios 1.5G CVT

545.000.000 VNĐ

Chưa bao gồm các ưu đãi

Phiên bản có thêm trang bị tiện nghi và các tính năng hỗ trợ an toàn.

Trắng ngọc trai: 553 triệu đồng


Kiểm tra khuyến mãi và ưu đãi đang áp dụng tại Toyota Thành Mai Đồng Tháp.
Xem khuyến mãi
Bạn muốn báo giá theo phiên bản và màu xe đã chọn?
Yêu cầu báo giá

02 / CHI PHÍ ĐĂNG KÝ

Giá lăn bánh Toyota Vios 10/2026

Tham khảo chi phí sau khi tính các khoản phí đăng ký xe.

Giá lăn bánh phụ thuộc địa phương đăng ký, lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm, phí sử dụng đường bộ và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc.

Phiên bảnKhu vực IKhu vực II
Toyota Vios E MTKhoảng 520,1 triệuKhoảng 506,3 triệu
Toyota Vios E CVTKhoảng 553,1 triệuKhoảng 539,3 triệu
Toyota Vios G CVTKhoảng 615,8 triệuKhoảng 602 triệu

* Giá lăn bánh tham khảo theo cách phân nhóm khu vực của bảng giá gốc, chưa phải báo giá chính thức cho Hà Nội, TP.HCM hoặc từng tỉnh. Chi phí có thể thay đổi theo địa phương, màu xe và thời điểm đăng ký.

Nhận dự toán lăn bánh theo nơi đăng ký xe của bạn.
Báo giá lăn bánh

03 / PHƯƠNG ÁN TÀI CHÍNH

Toyota Vios trả góp: Trả trước 20% – 84 tháng (7 năm)

Minh họa khoản trả trước và số tiền vay của từng phiên bản.

Phương án tham khảo với mức trả trước khoảng 20% giá niêm yết và khoản vay 80% trong tối đa 84 tháng. Hạn mức và lãi suất thực tế phụ thuộc hồ sơ tín dụng và đơn vị tài trợ.

20% giá xePhần tiền trả trước tham khảo
80% giá xeKhoản vay tham khảo
84 thángThời gian vay tối đa 7 năm

Trả trước và khoản vay theo phiên bản

Phiên bảnTrả trước 20%Khoản vay 80%
Vios E MT91,6 triệu366,4 triệu
Vios E CVT97,6 triệu390,4 triệu
Vios G CVT109 triệu436 triệu

Khoản gốc Toyota Vios bình quân mỗi tháng

Phiên bảnGốc vayGốc bình quân/tháng
Vios E MT366,4 triệuKhoảng 4,36 triệu
Vios E CVT390,4 triệuKhoảng 4,65 triệu
Vios G CVT436 triệuKhoảng 5,19 triệu

* Khoản gốc bình quân bằng tổng gốc vay chia 84 tháng, chưa bao gồm lãi vay, bảo hiểm và các khoản phí. Không phải số tiền trả góp thực tế phải thanh toán hằng tháng.

Cần phương án trả góp theo số tiền trả trước và thời hạn vay?
Nhận tư vấn trả góp

04 / TỔNG QUAN

Điểm nổi bật Toyota Vios 2026

Thông tin nhanh về động cơ, hộp số, tiện nghi và an toàn.

Động cơ 1.5LCông suất 106 mã lực, mô-men xoắn 140 Nm
Tiêu hao từ 5,77 L/100 kmMức tiêu hao kết hợp theo phiên bản
Hộp số 5MT hoặc CVTBa lựa chọn phiên bản
Tối đa 7 túi khíTrang bị theo phiên bản
Camera lùiHỗ trợ quan sát khi lùi và đỗ xe
Ghế sau gập 60:40Tăng tính linh hoạt cho khoang hành lý

05 / THIẾT KẾ NGOẠI THẤT

Ngoại thất Toyota Vios 2026

Thiết kế sedan cân đối với các chi tiết hiện đại.

Ngoại thất tổng thể Toyota Vios

Thiết kế hiện đại và cân đối

Toyota Vios giữ dáng sedan gọn, phần đầu xe mở rộng theo phương ngang và các đường nét thân xe được xử lý vừa đủ để tạo tổng thể hiện đại, không cầu kỳ.

Các phiên bản sử dụng mâm hợp kim 15 inch kết hợp lốp 185/60R15. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở hệ thống đèn và một số trang bị hỗ trợ.

Chi tiết ngoại thất Toyota Vios

Đầu xe Toyota Vios

Cụm đèn Bi-LED và mặt ca-lăng thiết kế rộng, tạo cảm giác thấp và chắc chắn.

Thân xe Toyota Vios

Gương chỉnh điện, gập điện, tích hợp báo rẽ và tay nắm cửa mạ chrome.

Mâm Toyota Vios

Mâm hợp kim 15 inch kết hợp lốp kích thước 185/60R15.

Đuôi xe Toyota Vios

Đèn hậu LED với thiết kế gọn, cân đối cùng tổng thể thân xe.

Khác biệt ngoại thất Toyota Vios theo phiên bản

Trang bịE MT / E CVTG CVT
Đèn trướcBi-LEDBi-LED
Đèn ban ngàyTùy cấu hìnhCó
Lưới tản nhiệtTiêu chuẩnĐen bóng
Mâm xe15 inch15 inch

06 / KHÔNG GIAN NỘI THẤT

Nội thất Toyota Vios 2026

Khoang lái trực quan, tiện nghi theo từng phiên bản.

Tổng thể khoang nội thất Toyota Vios

Thực dụng và dễ sử dụng

Khoang lái Toyota Vios được thiết kế theo hướng trực quan; các vị trí điều khiển nằm trong tầm thao tác, thuận tiện với người sử dụng xe thường xuyên.

Màn hình trung tâm 7 hoặc 9 inch, vô lăng 3 chấu tích hợp phím chức năng, điều hòa chỉnh tay hoặc tự động tùy phiên bản. E CVT và G CVT có ghế da; xe có cổng USB Type-C cho hàng ghế sau và ghế sau gập 60:40.

Hình ảnh chi tiết nội thất Toyota Vios

Khoang lái Toyota Vios

Bố trí trực quan, dễ quan sát và thuận tiện khi vận hành hằng ngày.

Vô lăng Toyota Vios

E CVT và G CVT sử dụng vô lăng bọc da.

Tiện nghi Toyota Vios

G CVT có màn hình 9 inch, 6 loa và điều hòa tự động.

Ghế lái Toyota Vios

Ghế lái chỉnh tay 6 hướng, vật liệu thay đổi theo phiên bản.

Ghế sau Toyota Vios

Không gian dành cho 3 người, có khả năng gập 60:40.

Cốp Toyota Vios

Khoang hành lý có thể mở rộng bằng cách gập hàng ghế sau.

07 / ĐỘNG CƠ VÀ THÔNG SỐ

Động cơ và thông số Toyota Vios 2026

Động cơ xăng 1.5L, dẫn động cầu trước.

Động cơ 1.5L 2NR-FE trên Toyota Vios

Động cơ xăng 1.5L 2NR-FE

Toyota Vios sử dụng động cơ 1.5L 2NR-FE, 4 xi-lanh thẳng hàng, công suất tối đa 106 mã lực và mô-men xoắn cực đại 140 Nm. Hệ dẫn động cầu trước kết hợp hộp số sàn 5 cấp hoặc CVT tùy phiên bản.

106 hpCông suất
140 NmMô-men xoắn
42 LBình nhiên liệu

Bảng thông số động cơ Toyota Vios

Thông sốToyota Vios
Động cơ1.5L 2NR-FE
Dung tích xi-lanh1.496 cc
Công suất tối đa106 hp
Mô-men xoắn cực đại140 Nm
Hệ dẫn độngCầu trước
Dung tích bình nhiên liệu42 lít

08 / MỨC TIÊU HAO

Mức tiêu hao nhiên liệu Toyota Vios 2026

Đơn vị L/100 km; số liệu thay đổi theo phiên bản.

Phiên bảnKết hợpNgoài đô thị
Toyota Vios E MT6,02 L/100 km5,08 L/100 km
Toyota Vios E CVT5,77 L/100 km4,67 L/100 km
Toyota Vios G CVT5,87 L/100 km4,79 L/100 km

* Mức tiêu hao là số liệu tham khảo trong bảng thông tin xe; mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc điều kiện đường sá, tải trọng và cách lái.

09 / HỆ THỐNG AN TOÀN

Trang bị an toàn Toyota Vios 2026

So sánh các tính năng giữa E MT, E CVT và G CVT.

Trang bị an toàn trên Toyota Vios

An toàn chủ động và bị động

Các phiên bản Toyota Vios đều có phanh ABS, EBD, hỗ trợ phanh khẩn cấp BA, cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo, hỗ trợ khởi hành ngang dốc và camera lùi.

Vios G CVT nổi bật với 7 túi khí, cảnh báo tiền va chạm và cảnh báo lệch làn theo thông tin trang bị trong bài.

Bảng so sánh trang bị an toàn Toyota Vios

Trang bịE MT / E CVTG CVT
Túi khí37
ABS / EBD / BACóCó
Cân bằng điện tửCóCó
Camera lùiCóCó
Cảnh báo tiền va chạmKhôngCó
Cảnh báo lệch lànKhôngCó

10 / SO SÁNH PHÂN KHÚC

So sánh Toyota Vios 2026 với đối thủ

Đối chiếu một số thông số quan trọng của các mẫu sedan hạng B.

Toyota Vios G CVT và Honda City RS

Tiêu chíVios G CVTHonda City RS
Giá niêm yết545 triệu569 triệu
Công suất106 hp119 hp
Mô-men xoắn140 Nm145 Nm
Chiều dài cơ sở2.550 mm2.600 mm

Toyota Vios G CVT và Hyundai Accent

Tiêu chíVios G CVTAccent Cao cấp
Giá niêm yết545 triệu569 triệu
Công suất106 hp115 PS
Chiều dài cơ sở2.550 mm2.670 mm
Khoảng sáng gầm133 mm165 mm

* Thông số và giá đối thủ được giữ theo bài gốc để tham khảo, chưa đối chiếu lại với bảng giá hoặc cấu hình mới của từng hãng.

11 / LỰA CHỌN PHIÊN BẢN

Đánh giá Toyota Vios 2026 theo nhu cầu sử dụng

Mỗi phiên bản có mức giá và trang bị khác nhau.

Toyota Vios tiếp tục tập trung vào tính thực dụng, động cơ 1.5L, mức tiêu hao nhiên liệu hợp lý và ba lựa chọn phiên bản. G CVT có thêm những trang bị an toàn so với hai bản E.

Toyota Vios E MT

Phù hợp người ưu tiên giá mua ban đầu thấp, quen sử dụng hộp số sàn và có nhu cầu di chuyển thường xuyên.

Toyota Vios E CVT

Cân bằng giữa giá bán, hộp số tự động, ghế da và sự thuận tiện khi sử dụng hằng ngày.

Toyota Vios G CVT

Nhiều tiện nghi cùng các tính năng an toàn hơn, phù hợp nhu cầu sử dụng xe gia đình.

12 / CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Câu hỏi thường gặp về Toyota Vios 2026

Giải đáp về giá niêm yết, phiên bản, an toàn và trả góp.

Toyota Vios 2026 giá bao nhiêu?

Giá niêm yết tham khảo: Vios 1.5E MT từ 458 triệu đồng, E CVT từ 488 triệu đồng và G CVT từ 545 triệu đồng. Chưa bao gồm các ưu đãi.

Toyota Vios có bao nhiêu phiên bản?

Toyota Vios có 3 phiên bản gồm 1.5E MT, 1.5E CVT và 1.5G CVT.

Toyota Vios bản nào có 7 túi khí?

Phiên bản Toyota Vios G CVT được trang bị 7 túi khí theo bảng thông số trong bài.

Toyota Vios có cảnh báo tiền va chạm không?

Vios G CVT có cảnh báo tiền va chạm và cảnh báo lệch làn theo bảng trang bị trong bài.

Toyota Vios trả góp 20% cần bao nhiêu tiền?

Số tiền trả trước tham khảo từ khoảng 91,6 triệu đồng đối với Vios 1.5E MT, chưa bao gồm chi phí đăng ký và các khoản phí khác. Khoản thanh toán hằng tháng phụ thuộc lãi suất và thời hạn vay thực tế.

TOYOTA THÀNH MAI ĐỒNG THÁP

Nhận báo giá Toyota Vios theo phiên bản

Yêu cầu báo giá, dự toán lăn bánh và tư vấn trả góp cho Toyota Vios E MT, E CVT hoặc G CVT. Xem thêm các chương trình khuyến mãi đang công bố trên website.